Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
NEC Nijmegen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs Groningen hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NEC Nijmegen vs Groningen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NEC Nijmegen vs Groningen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marvin Peersman
Jorg Schreuders
Luciano Valente
Stije Resink
Joey Pelupessy
Romano Postema
Thijs Oosting
Rui Jorge Monteiro Mendes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Vito van Crooij | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 8 | 8 | 100% | 2 | 1 | 21 | 9.58 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 3 | 0 | 88 | 8.24 | |
| 5 | Thomas Ouwejan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 22 | 6.93 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 4 | 34 | 9.28 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 4 | 45 | 7.14 | |
| 4 | Ivan Marquez Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 2 | 68 | 7.46 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 76 | 7.89 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 28 | 7.63 | |
| 7 | Rober Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 0 | 48 | 6.74 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 35 | 6.93 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 52 | 7.25 | |
| 23 | Kodai Sano | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 59 | 7.06 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7.11 | |
| 11 | Basar Onal | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 7.09 | |
| 8 | Argyrios Darelas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.23 | |
| 9 | Kento Shiogai | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Leandro Bacuna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 1 | 54 | 5.58 | |
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 46 | 4.56 | |
| 4 | Joey Pelupessy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.48 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 9 | 29.03% | 0 | 0 | 38 | 3.44 | |
| 8 | Johan Hove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 29 | 5.56 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 3 | 34 | 5.77 | |
| 25 | Thijs Oosting | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.86 | |
| 29 | Romano Postema | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.79 | |
| 5 | Marco Rente | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 47 | 5.76 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 10 | Luciano Valente | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 5.7 | |
| 18 | Tika de Jonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 26 | 6.07 | |
| 27 | Rui Jorge Monteiro Mendes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.61 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 5.49 | |
| 2 | Wouter Prins | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 2 | 0 | 48 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ