Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
NEC Nijmegen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 30/03/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NEC Nijmegen vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NEC Nijmegen vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ramalho Andre
0 - 1 Johan Bakayoko
Joey Veerman
Malik Tillman
Ricardo Pepi
Mauro Junior
Sergino Dest Penalty awarded
Luuk de Jong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lasse Schone | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 40 | 6.25 | |
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 37 | 6.14 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 1 | 0 | 51 | 6.44 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 26 | 6.09 | |
| 19 | Sylla Sow | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 22 | 7.94 | |
| 14 | Lars Olden Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.29 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 45 | 7.49 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 26 | 6.28 | |
| 11 | Rober Gonzalez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.83 | |
| 5 | Youri Baas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 2 | 30 | 6.61 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 7.24 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 43 | 7.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 3 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 6 | 44 | 7.1 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 77 | 6.06 | |
| 27 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 6.47 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 5.69 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 1 | 84 | 6.62 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 3 | 64 | 6.81 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 60 | 51 | 85% | 6 | 1 | 79 | 6.3 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 65 | 53 | 81.54% | 3 | 0 | 88 | 6.33 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 8 | 0 | 62 | 6.02 | |
| 14 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.83 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 6 | 0 | 62 | 7.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ