Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
NEC Nijmegen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 13/09/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NEC Nijmegen vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NEC Nijmegen vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ricardo Pepi
Ryan Flamingo
0 - 2 Ruben van Bommel
1 - 3 Joey Veerman
1 - 4 Ricardo Pepi
Ruben van Bommel
Joey Veerman
Myron Boadu
Anass Salah-Eddine
Ryan Flamingo
Sergino Dest
3 - 5 Myron Boadu
Yarek Gasiorowski
Couhaib Driouech
Ivan Perisic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 7 | 3 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 4 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 30 | Bryan Linssen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 7 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 4 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 32 | Vito van Crooij | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 6.6 | |
| 6 | Darko Nejasmic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 34 | Youssef El Kachati | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 23 | 44.23% | 0 | 0 | 65 | 7.3 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 54 | 6.5 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 53 | 5.4 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 7 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 20 | Noe Lebreton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 24 | Deveron Fonville | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 33 | 67.35% | 0 | 1 | 69 | 5.8 | |
| 9 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 2 | 40 | 7 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 54 | 7.6 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 29 | 20 | 68.97% | 6 | 2 | 62 | 8.9 | |
| 21 | Myron Boadu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 7.6 | |
| 4 | Armando Obispo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 24 | 6.9 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 4 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 8.9 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 21 | 50% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 11 | Couhaib Driouech | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 2 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 6 | 41 | 6.3 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 35 | 8.2 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ