Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
NEC Nijmegen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày 01/10/2023 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NEC Nijmegen vs Vitesse Arnhem tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NEC Nijmegen vs Vitesse Arnhem hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marco van Ginkel
Melle Meulensteen
Marco van Ginkel
Ramon Hendriks
Enzo Cornelisse
Said Hamulic
Kacper Kozlowski
Miliano Jonathans
1 - 2 Dominik Oroz
1 - 3 Million Manhoef
Nicolas Isimat Mirin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lasse Schone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 37 | 6.24 | |
| 12 | Bas Dost | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 20 | 6.39 | |
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 51 | 6.2 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 48 | 6.45 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6.48 | |
| 8 | Magnus Mattsson | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 7.35 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 27 | 6.36 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 26 | 6.48 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 25 | 6.25 | |
| 11 | Rober Gonzalez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 18 | 6.72 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eloy Room | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 8 | Marco van Ginkel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 25 | 7.04 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 5 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 20 | Melle Meulensteen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 6 | Dominik Oroz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 22 | 6.48 | |
| 17 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 1 | 22 | 7.48 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.85 | |
| 15 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.07 | |
| 10 | Said Hamulic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.23 | |
| 25 | Gyan de Regt | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ