Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Necaxa vs Atlas, 06h00 ngày 18/01

Vòng 3
06:00 ngày 18/01/2026
Necaxa 1
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 1)
Atlas 1
Địa điểm: Aguascalienste victory
Thời tiết: Nhiều mây, 20°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
1.00
+1
0.80
O 3
0.85
U 3
0.95
1
1.57
X
4.10
2
4.60
Hiệp 1
-0.25
0.78
+0.25
1.13
O 1.25
0.98
U 1.25
0.90

VĐQG Mexico » 5

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Necaxa vs Atlas hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Necaxa vs Atlas tại VĐQG Mexico 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Necaxa vs Atlas hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Necaxa vs Atlas

Necaxa Necaxa
Phút
Atlas Atlas
24'
match yellow.png Gaddi Aguirre
36'
match var Paulo Barboza Card changed
37'
match red Paulo Barboza
Julian Carranza match yellow.png
41'
43'
match goal 0 - 1 Arturo Gonzalez
Kiến tạo: Gaddi Aguirre
Julian Carranza match yellow.pngmatch red
45'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Necaxa VS Atlas

Necaxa Necaxa
Atlas Atlas
0
 
Tổng cú sút
 
9
0
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Phạt góc
 
3
9
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
2
 
Cứu thua
 
1
6
 
Cản phá thành công
 
3
11
 
Thử thách
 
6
20
 
Long pass
 
18
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
0
 
Successful center
 
2
0
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
3
1
 
Đánh chặn
 
3
11
 
Ném biên
 
8
190
 
Số đường chuyền
 
218
79%
 
Chuyền chính xác
 
79%
36
 
Pha tấn công
 
46
13
 
Tấn công nguy hiểm
 
17
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
21
 
Số pha tranh chấp thành công
 
26
8
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
4
 
Số quả tạt chính xác
 
5
17
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
17
4
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
7
 
Phá bóng
 
9

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Francisco Mendez
10
Agustin Almendra
9
Tomas Oscar Badaloni
11
Raul Sanchez
24
Franco Rossano
12
Luis Ronaldo Jiménez González
33
Raul Alejandro Martinez Ruiz
232
Ricardo Alonso
210
Joshua Palacios
188
Israel Tello
Necaxa Necaxa 4-1-4-1
5-4-1 Atlas Atlas
22
Unsain
16
Calderon
3
Oliveros
4
Pena
26
Lara
5
Gonzalez
30
Morales
8
Faravell...
6
Leyva
7
Rosero
21
Carranza
12
Gil
3
Ferrarei...
13
Aguirre
28
Capasso
21
Schlegel
25
Rodrigue...
58
Gonzalez
26
Gonzalez
15
Barboza
8
Garcia
32
Djurdjev...

Substitutes

27
Victor Hugo Rios De Alba
6
Edgar Zaldivar
19
Eduardo Daniel Aguirre Lara
22
Antonio Sanchez
44
Roberto Suarez Pier
4
Adrian Mora Barraza
199
Sergio Ismael Hernandez Flores
10
Gustavo Del Prete
203
Jose Martin
251
Luis Gamboa
Đội hình dự bị
Necaxa Necaxa
Francisco Mendez 20
Agustin Almendra 10
Tomas Oscar Badaloni 9
Raul Sanchez 11
Franco Rossano 24
Luis Ronaldo Jiménez González 12
Raul Alejandro Martinez Ruiz 33
Ricardo Alonso 232
Joshua Palacios 210
Israel Tello 188
Necaxa Atlas
27 Victor Hugo Rios De Alba
6 Edgar Zaldivar
19 Eduardo Daniel Aguirre Lara
22 Antonio Sanchez
44 Roberto Suarez Pier
4 Adrian Mora Barraza
199 Sergio Ismael Hernandez Flores
10 Gustavo Del Prete
203 Jose Martin
251 Luis Gamboa

Dữ liệu đội bóng:Necaxa vs Atlas

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 0.67
1.67 Sút trúng cầu môn 2
11.67 Phạm lỗi 7.33
3.67 Phạt góc 2
1.67 Thẻ vàng 1
48.33% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.7
1.8 Bàn thua 1
4.7 Sút trúng cầu môn 2.7
15.1 Phạm lỗi 8.6
5.6 Phạt góc 2.2
2.1 Thẻ vàng 1.6
50% Kiểm soát bóng 43.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Necaxa (21trận)
Chủ Khách
Atlas (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
5
4
HT-H/FT-T
0
0
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
2
1
1
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
4
1
1
1

Necaxa Necaxa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Lorenzo Faravelli Tiền vệ công 0 0 1 34 26 76.47% 2 0 41 7
5 Kevin Russel Gutierrez Gonzalez Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 38 32 84.21% 0 1 50 6.7
22 Luis Ezequiel Unsain Thủ môn 0 0 0 39 32 82.05% 0 0 41 6.8
16 Cristian Calderon Hậu vệ cánh trái 0 0 0 15 8 53.33% 2 1 32 6.5
4 Alexis Pena Trung vệ 1 0 0 64 53 82.81% 0 2 75 6.7
21 Julian Carranza Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 0 0 14 5.5
9 Tomas Oscar Badaloni Tiền đạo cắm 3 2 1 8 5 62.5% 0 1 12 6.3
10 Agustin Almendra Tiền vệ trụ 1 0 2 29 25 86.21% 6 0 40 7.3
30 Ricardo Saul Monreal Morales Tiền đạo cắm 3 0 1 25 18 72% 3 1 62 6
3 Agustin Oliveros Trung vệ 0 0 0 27 23 85.19% 0 0 32 6.3
26 Emilio Lara Hậu vệ cánh phải 0 0 0 47 42 89.36% 1 0 71 6.9
7 Kevin Rosero Cánh phải 1 0 1 27 21 77.78% 7 0 53 6.2
6 Danny Leyva Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 22 19 86.36% 0 0 26 6.6
11 Raul Sanchez Cánh trái 0 0 0 4 4 100% 1 0 11 7.1
24 Franco Rossano Hậu vệ cánh trái 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 6.5
20 Francisco Mendez Defender 0 0 1 34 31 91.18% 0 0 40 7

Atlas Atlas
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
32 Uros Djurdjevic Tiền đạo cắm 6 0 1 16 11 68.75% 0 0 35 6
12 Camilo Andres Vargas Gil Thủ môn 0 0 0 30 18 60% 0 0 34 6.8
58 Arturo Gonzalez Cánh trái 2 2 1 34 21 61.76% 4 0 53 7.7
26 Aldo Paul Rocha Gonzalez Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 34 24 70.59% 0 1 45 7
3 Gustavo Henrique Ferrareis Hậu vệ cánh phải 1 0 0 20 18 90% 2 0 26 6.7
13 Gaddi Aguirre Trung vệ 1 0 1 27 20 74.07% 0 2 50 7.6
8 Mateo Ezequiel Garcia Cánh phải 1 1 0 30 28 93.33% 0 0 36 6.9
6 Edgar Zaldivar Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 3 75% 0 0 7 6.5
21 Rodrigo Schlegel Trung vệ 0 0 0 34 30 88.24% 0 3 51 7.4
19 Eduardo Daniel Aguirre Lara Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.6
28 Manuel Vicente Capasso Trung vệ 1 0 0 30 23 76.67% 0 1 53 6.8
25 Jorge Rodriguez Hậu vệ cánh trái 0 0 0 22 16 72.73% 0 2 42 7
27 Victor Hugo Rios De Alba Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 2 40% 0 0 11 6.6
15 Paulo Barboza Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 17 89.47% 0 1 29 5.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ