Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Necaxa 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Necaxa vs Atlas hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Necaxa vs Atlas tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Necaxa vs Atlas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gaddi Aguirre
Paulo Barboza Card changed
Paulo Barboza
0 - 1 Arturo Gonzalez 
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 41 | 7 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 16 | Cristian Calderon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 2 | 75 | 6.7 | |
| 21 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 5.5 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 10 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 6 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 1 | 62 | 6 | |
| 3 | Agustin Oliveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 26 | Emilio Lara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 6 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 11 | Raul Sanchez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 24 | Franco Rossano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 20 | Francisco Mendez | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 40 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 4 | 0 | 53 | 7.7 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 50 | 7.6 | |
| 8 | Mateo Ezequiel Garcia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 6 | Edgar Zaldivar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 21 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 51 | 7.4 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 28 | Manuel Vicente Capasso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 25 | Jorge Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 42 | 7 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 29 | 5.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ