Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Necaxa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Necaxa vs FC Juarez hôm nay ngày 13/09/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Necaxa vs FC Juarez tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Necaxa vs FC Juarez hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Jose Luis Rodriguez
Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Angel Zaldivar Caviedes
Denzell Garcia
Dieter Daniel Villalpando Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Diego Eduardo De Buen Juarez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 16 | Cristian Calderon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 1 | 86 | 6.6 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 7 | 34 | 8.2 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 56 | 35 | 62.5% | 11 | 0 | 94 | 7.2 | |
| 3 | Agustin Oliveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 1 | 78 | 7 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 6 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 15 | Pavel Perez | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 31 | 19 | 61.29% | 1 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 2 | Emilio Martinez Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 5 | Tomas Jacob | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 21 | Johan Rojas Echavarria | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 17 | Rogelio Cortez Pineda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 11 | Raul Sanchez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 24 | Franco Rossano | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 34 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 3 | 55 | 6.7 | |
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 10 | 6.6 | |
| 10 | Dieter Daniel Villalpando Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 7.6 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 26 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 6 | 50 | 6.9 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 45 | 6.9 | |
| 21 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Forward | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 62 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ