Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Necaxa vs Monterrey, 08h00 ngày 14/01

Vòng 2
08:00 ngày 14/01/2026
Necaxa
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 2)
Monterrey
Địa điểm: Aguascalienste victory
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.92
-0
0.96
O 3
1.03
U 3
0.83
1
2.40
X
3.60
2
2.60
Hiệp 1
+0
0.93
-0
0.97
O 1.25
1.03
U 1.25
0.81

VĐQG Mexico » 5

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Necaxa vs Monterrey hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Necaxa vs Monterrey tại VĐQG Mexico 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Necaxa vs Monterrey hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Necaxa vs Monterrey

Necaxa Necaxa
Phút
Monterrey Monterrey
15'
match goal 0 - 1 German Berterame
Kiến tạo: Oliver Torres
31'
match goal 0 - 2 Iker Jareth Fimbres Ochoa
Kiến tạo: Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
Julian Carranza
Ra sân: Raul Sanchez
match change
46'
Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
Ra sân: Danny Leyva
match change
46'
Agustin Almendra
Ra sân: Tomas Oscar Badaloni
match change
67'
Franco Rossano
Ra sân: Cristian Calderon
match change
67'
72'
match change Daniel Aceves
Ra sân: Sergio Canales Madrazo
77'
match change JORGE RODRiGUEZ
Ra sân: Oliver Torres
77'
match change Joaquin Moxica
Ra sân: German Berterame
77'
match change Anthony Martial
Ra sân: Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
82'
match change John Stefan Medina Ramirez
Ra sân: Carlos Salcedo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Necaxa VS Monterrey

Necaxa Necaxa
Monterrey Monterrey
17
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
16
 
Phạm lỗi
 
13
10
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
16
1
 
Việt vị
 
0
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
2
 
Cứu thua
 
4
6
 
Cản phá thành công
 
16
9
 
Thử thách
 
8
27
 
Long pass
 
41
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
13
 
Successful center
 
3
13
 
Sút ra ngoài
 
11
0
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Rê bóng thành công
 
12
5
 
Đánh chặn
 
4
23
 
Ném biên
 
14
418
 
Số đường chuyền
 
417
85%
 
Chuyền chính xác
 
85%
72
 
Pha tấn công
 
53
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.09
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.7
0.83
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.4
1.09
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.7
0.1
 
Cú sút trúng đích
 
1.79
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
34
 
Số quả tạt chính xác
 
10
22
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
19
 
Phá bóng
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
21
Julian Carranza
24
Franco Rossano
10
Agustin Almendra
12
Luis Ronaldo Jiménez González
33
Raul Alejandro Martinez Ruiz
20
Francisco Mendez
2
Emilio Martinez Gonzalez
17
Rogelio Cortez Pineda
188
Israel Tello
Necaxa Necaxa 4-4-2
4-2-3-1 Monterrey Monterrey
22
Unsain
16
Calderon
4
Pena
3
Oliveros
26
Lara
30
Morales
8
Faravell...
6
Leyva
7
Rosero
9
Badaloni
11
Sanchez
22
Lopez
2
Soto
4
Guzman
13
Salcedo
21
Reyes
8
Torres
5
Ambriz
10
Madrazo
27
Gonzalez
35
Ochoa
7
Berteram...

Substitutes

19
Daniel Aceves
30
JORGE RODRiGUEZ
9
Anthony Martial
192
Joaquin Moxica
33
John Stefan Medina Ramirez
25
Santiago Mele
14
Erick Germain Aguirre Tafolla
251
Allen Rojas
17
Jesus Corona
246
Omar Galvez
Đội hình dự bị
Necaxa Necaxa
Kevin Russel Gutierrez Gonzalez 5
Julian Carranza 21
Franco Rossano 24
Agustin Almendra 10
Luis Ronaldo Jiménez González 12
Raul Alejandro Martinez Ruiz 33
Francisco Mendez 20
Emilio Martinez Gonzalez 2
Rogelio Cortez Pineda 17
Israel Tello 188
Necaxa Monterrey
19 Daniel Aceves
30 JORGE RODRiGUEZ
9 Anthony Martial
192 Joaquin Moxica
33 John Stefan Medina Ramirez
25 Santiago Mele
14 Erick Germain Aguirre Tafolla
251 Allen Rojas
17 Jesus Corona
246 Omar Galvez

Dữ liệu đội bóng:Necaxa vs Monterrey

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 3
1.67 Bàn thua 1
1.67 Sút trúng cầu môn 7.67
11.67 Phạm lỗi 11.33
3.67 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 1
48.33% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2
1.8 Bàn thua 1
4.7 Sút trúng cầu môn 5.5
15.1 Phạm lỗi 9.1
5.6 Phạt góc 4.2
2.1 Thẻ vàng 0.8
50% Kiểm soát bóng 54.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Necaxa (21trận)
Chủ Khách
Monterrey (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
6
5
HT-H/FT-T
0
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
2
1
2
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
4
1
0
6

Necaxa Necaxa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Lorenzo Faravelli Tiền vệ công 1 1 0 37 33 89.19% 4 0 50 6.6
5 Kevin Russel Gutierrez Gonzalez Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 43 38 88.37% 2 0 48 6.8
22 Luis Ezequiel Unsain Thủ môn 0 0 0 26 23 88.46% 0 0 30 6.5
16 Cristian Calderon Hậu vệ cánh trái 0 0 2 21 19 90.48% 5 0 33 6.2
4 Alexis Pena Trung vệ 0 0 0 58 53 91.38% 0 3 77 7.3
21 Julian Carranza Tiền đạo cắm 3 0 1 2 2 100% 0 1 12 6.7
9 Tomas Oscar Badaloni Tiền đạo cắm 4 2 0 8 7 87.5% 0 2 17 6.3
10 Agustin Almendra Tiền vệ trụ 1 0 0 20 14 70% 0 0 24 6.6
30 Ricardo Saul Monreal Morales Tiền đạo cắm 1 0 0 17 11 64.71% 0 0 34 5.9
3 Agustin Oliveros Trung vệ 2 0 2 56 47 83.93% 5 4 67 6.4
26 Emilio Lara Hậu vệ cánh phải 0 0 0 64 52 81.25% 1 3 85 7.1
7 Kevin Rosero Cánh phải 2 0 5 31 25 80.65% 11 0 58 7.1
6 Danny Leyva Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 17 15 88.24% 2 0 24 6.4
11 Raul Sanchez Cánh trái 0 0 1 5 5 100% 0 0 11 6.5
24 Franco Rossano Hậu vệ cánh trái 2 0 3 13 11 84.62% 4 1 31 6.4

Monterrey Monterrey
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Sergio Canales Madrazo Tiền vệ công 3 0 1 43 38 88.37% 3 0 56 6.8
8 Oliver Torres Tiền vệ trụ 1 1 1 45 41 91.11% 1 0 54 7.8
9 Anthony Martial Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 0 1 10 6.4
13 Carlos Salcedo Trung vệ 1 0 0 47 37 78.72% 0 0 59 6.7
33 John Stefan Medina Ramirez Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.9
22 Luis Alberto Cardenas Lopez Thủ môn 0 0 0 41 34 82.93% 0 0 50 7.6
30 JORGE RODRiGUEZ Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 21 6.7
21 Luis Reyes Hậu vệ cánh trái 0 0 0 30 21 70% 2 0 53 6.7
7 German Berterame Tiền đạo cắm 2 1 1 14 12 85.71% 1 2 24 7.6
27 Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez Tiền đạo cắm 2 1 2 17 14 82.35% 0 0 26 7.2
2 Ricardo Chavez Soto Hậu vệ cánh phải 0 0 1 36 31 86.11% 1 2 59 7.4
5 Fidel Ambriz Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 43 37 86.05% 0 0 53 7.2
4 Victor Guzman Trung vệ 1 0 0 41 38 92.68% 0 3 58 7.8
19 Daniel Aceves Hậu vệ cánh trái 0 0 1 5 4 80% 0 0 14 6.8
35 Iker Jareth Fimbres Ochoa Tiền vệ công 2 1 1 33 30 90.91% 2 0 47 7.7
192 Joaquin Moxica Forward 2 0 0 5 3 60% 0 0 12 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ