Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Necaxa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Necaxa vs Monterrey hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Necaxa vs Monterrey tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Necaxa vs Monterrey hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 German Berterame
0 - 2 Iker Jareth Fimbres Ochoa
Daniel Aceves
JORGE RODRiGUEZ
Joaquin Moxica
Anthony Martial
John Stefan Medina Ramirez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 16 | Cristian Calderon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 3 | 77 | 7.3 | |
| 21 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 17 | 6.3 | |
| 10 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 3 | Agustin Oliveros | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 56 | 47 | 83.93% | 5 | 4 | 67 | 6.4 | |
| 26 | Emilio Lara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 1 | 3 | 85 | 7.1 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 31 | 25 | 80.65% | 11 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 6 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 11 | Raul Sanchez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 24 | Franco Rossano | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 1 | 31 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 54 | 7.8 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 13 | Carlos Salcedo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 21 | Luis Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 24 | 7.6 | |
| 27 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 2 | 59 | 7.4 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 3 | 58 | 7.8 | |
| 19 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 35 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 192 | Joaquin Moxica | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ