Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Necaxa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Necaxa vs Pachuca hôm nay ngày 04/10/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Necaxa vs Pachuca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Necaxa vs Pachuca hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carlos Luis Quintero Arroyo
Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann
Carlos Sanchez Nava
Gastón Togni
Israel Luna
Pedro Pedraza
Illian Hernandez
Victor Alfonso Guzman
Carlos Agustin Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 57 | 8.2 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 16 | Cristian Calderon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 3 | 78 | 7.7 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 30 | 7.1 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 76 | 63 | 82.89% | 6 | 1 | 103 | 7.6 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 26 | Emilio Lara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 3 | 2 | 64 | 6.5 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 5 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 24 | 5.7 | |
| 15 | Pavel Perez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 5 | Tomas Jacob | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 3 | 37 | 7 | |
| 21 | Johan Rojas Echavarria | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 5 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 24 | Franco Rossano | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 1 | 53 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 6 | 1 | 4 | 33 | 24 | 72.73% | 6 | 0 | 73 | 8.5 | |
| 10 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 37 | 5.8 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Forward | 4 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 32 | Gastón Togni | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 46 | 7.9 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 1 | 52 | 7 | |
| 15 | Israel Luna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 3 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 9 | Illian Hernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ