Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Necaxa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Necaxa vs Puebla hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Necaxa vs Puebla tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Necaxa vs Puebla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ricardo Marin Sanchez
Eduardo Navarro
Bryan Eduardo Garnica Cortez
Miguel Ramirez
Esteban Lozano
Carlos Alberto Baltazar Agraz
Alejandro Organista Orozco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Diego Eduardo De Buen Juarez | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 4 | 45 | 7.8 | |
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 16 | Cristian Calderon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 46 | 7 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 6 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 34 | 24 | 70.59% | 4 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 3 | Agustin Oliveros | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 13 | Alejandro Andrade | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 15 | Pavel Perez | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 5 | Tomas Jacob | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 21 | Johan Rojas Echavarria | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 17 | Rogelio Cortez Pineda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 11 | Raul Sanchez | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 24 | Franco Rossano | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Julio Jose Gonzalez Vela Alvizu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 19 | Ricardo Marin Sanchez | Forward | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 19 | 5.7 | |
| 27 | Bryan Eduardo Garnica Cortez | Forward | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 22 | 7 | |
| 14 | Jesus Rivas | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 2 | 0 | 57 | 6 | |
| 5 | Franco Moyano | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 62 | 6.2 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 74 | 6.8 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 10 | Raul Castillo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 6 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 2 | 41 | 6.5 | |
| 17 | Esteban Lozano | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 2 | Juan Fedorco | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 21 | Owen de Jesus Gonzalez | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 8 | Miguel Ramirez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 18 | Ariel Gamarra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 32 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ