Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Necaxa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Necaxa vs Queretaro FC hôm nay ngày 19/07/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Necaxa vs Queretaro FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Necaxa vs Queretaro FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva
Alan Medina
Juan Carlos Valenzuela Hernandez
Jhojan Esmaides Julio Palacios
Sebastian Hernandez
Aldahir Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Diego Eduardo De Buen Juarez | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 84 | 80 | 95.24% | 2 | 1 | 98 | 7.1 | |
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 70 | 63 | 90% | 1 | 2 | 81 | 7.3 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 16 | Cristian Calderon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 96 | 87 | 90.63% | 1 | 0 | 115 | 7.1 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 2 | 93 | 6.9 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 7 | 70 | 58 | 82.86% | 4 | 1 | 89 | 8.5 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 4 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 60 | 7.9 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 66 | 60 | 90.91% | 11 | 0 | 106 | 7.6 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 3 | 35 | 6.4 | |
| 15 | Pavel Perez | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 7.8 | |
| 5 | Tomas Jacob | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 21 | Johan Rojas Echavarria | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 17 | Rogelio Cortez Pineda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 11 | Raul Sanchez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 24 | Franco Rossano | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 22 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Escamilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 28 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 32 | Juan Carlos Valenzuela Hernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 1 | Jose Hernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 18 | Ronaldo Cisneros Morell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 12 | 6.5 | |
| 3 | Oscar Gibram Manzanarez Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 11 | Alan Medina | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 26 | Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 7 | |
| 16 | Angel Eduardo Zapata Praga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 30 | Jesus Fernando Pinuelas Sandoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 19 | Aldahir Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 199 | Sebastian Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 21 | Fernando González | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ