Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Necaxa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Necaxa vs Santos Laguna hôm nay ngày 08/02/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Necaxa vs Santos Laguna tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Necaxa vs Santos Laguna hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Aldo Lopez Vargas
2 - 2 Aldo Lopez Vargas
Anthony Lozano
Tahiel Jimenez
Ronaldo Prieto
Salvador Mariscal
Guillermo Munoz
Bruno Barticciotto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Diego Eduardo De Buen Juarez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 29 | Jose Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 4 | Alexis Pena | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 3 | Agustin Oliveros | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 10 | Jose Antonio Paradela | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 7.2 | |
| 21 | Alek Alvarez Bermudez | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 27 | Diber Carbindo | Forward | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.5 | |
| 20 | Arturo Adolfo Palma Cisneros | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 15 | Pavel Perez | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Anderson Santamaria | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 11 | Anthony Lozano | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 6 | Javier Guemez Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 13 | Jose Abella | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 18 | Pedro Jesus Aquino Sanchez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.5 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 23 | Edson Gutierrez | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 16 | Aldo Lopez Vargas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 2 | Bruno Amione | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 9 | Jordan Carrillo | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ