Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Necaxa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Necaxa vs Santos Laguna hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Necaxa vs Santos Laguna tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Necaxa vs Santos Laguna hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Oscar Haret Ortega Gatica
Jesus Ocejo
Ramiro Sordo
Cristian Andres Dajome Arboleda
Aldo Lopez Vargas
Oscar Haret Ortega Gatica
Oscar Haret Ortega Gatica Penalty awarded
Jesus Ocejo
Bruno Barticciotto
Jordan Carrillo
Diego Javier Medina Vazquez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Diego Eduardo De Buen Juarez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 16 | Cristian Calderon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 1 | 48 | 7.6 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 5 | 50 | 43 | 86% | 6 | 1 | 65 | 7.8 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 7.1 | |
| 3 | Agustin Oliveros | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 3 | 35 | 6.3 | |
| 26 | Emilio Lara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 1 | 35 | 7.5 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 7.5 | |
| 15 | Pavel Perez | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 2 | Emilio Martinez Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.2 | |
| 5 | Tomas Jacob | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 21 | Johan Rojas Echavarria | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 24 | Franco Rossano | Defender | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 36 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 29 | 5.9 | |
| 4 | Jose Abella | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 1 | 39 | 6.1 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 60 | 6.4 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 41 | 7.6 | |
| 13 | Jesus Ocejo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 19 | Oscar Haret Ortega Gatica | Defender | 3 | 3 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 5 | 51 | 7.1 | |
| 99 | Bruno Barticciotto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 24 | Diego Javier Medina Vazquez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 1 | 65 | 5.5 | |
| 9 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 36 | 6 | |
| 8 | Salvador Mariscal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 20 | Kevin Alexander Palacios Salazar | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 40 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ