Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Necaxa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Necaxa vs Tigres UANL hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Necaxa vs Tigres UANL tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Necaxa vs Tigres UANL hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Juan Brunetta
Francisco Sebastian Cordova Reyes
Raymundo Fulgencio
Juan Vigon
Nahuel Ignacio Guzman
1 - 2 Jesus Garza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jose Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 4 | Alexis Pena | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 5 | Alejandro Mayorga | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 26 | Emilio Lara | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Kevin Rosero | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 6 | Jesus Alberto Alcantar Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 27 | Diber Carbindo | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 21 | Johan Rojas Echavarria | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Guido Pizarro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 11 | Juan Brunetta | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 22 | Uriel Antuna | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 14 | Jesus Garza | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 24 | Marcelo Flores | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 34 | Bernardo Parra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ