Kết quả trận Neftchi Fargona vs Lokomotiv Tashkent, 18h00 ngày 20/03

Vòng 4
18:00 ngày 20/03/2026
Neftchi Fargona
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 1)
Lokomotiv Tashkent
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 17°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
4.6 12.5
2-0
5.6 42
2-1
8.2 10.5
3-1
14.5 25
3-2
46 36
4-2
105 200
4-3
200 200
0-0
7.5
1-1
7.1
2-2
27
3-3
200
4-4
200
AOS
28

VĐQG Uzbekistan » 4

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neftchi Fargona vs Lokomotiv Tashkent hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neftchi Fargona vs Lokomotiv Tashkent tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neftchi Fargona vs Lokomotiv Tashkent hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Neftchi Fargona vs Lokomotiv Tashkent

Neftchi Fargona Neftchi Fargona
Phút
Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
Ibrokhimkhalil Yuldoshev 1 - 0 match goal
11'
Mukhsinjon Ubaydullaev match yellow.png
34'
36'
match pen 1 - 1 Temurkhodja Abdukholiqov
Stipe Perica
Ra sân: Zoran Marusic
match change
46'
Jamshid Iskanderov
Ra sân: Vladimir Jovovic
match change
46'
Alisher Odilov
Ra sân: Khurshid Giyosov
match change
46'
Abrorbek Ismoilov match yellow.png
55'
62'
match change Shukhrat Mukhammadiev
Ra sân: Diyorjon Turapov
62'
match change Mukhammadali Reimov
Ra sân: Sardor Mirzayev
Stipe Perica 2 - 1 match goal
65'
Ratinho
Ra sân: Ikromjon Alibaev
match change
70'
Stipe Perica match yellow.png
71'
72'
match change Kuvonchbek Abraev
Ra sân: Sukhrob Nurullaev
72'
match change Bilol Tupliyev
Ra sân: Jovan Nisic
Farrukh Sayfiev
Ra sân: Ibrokhimkhalil Yuldoshev
match change
72'
Izzatillo Pulatov match yellow.png
82'
86'
match change Shodiyor Shodiboev
Ra sân: Oleg Zoteev
Alisher Odilov 3 - 1 match goal
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Neftchi Fargona VS Lokomotiv Tashkent

Neftchi Fargona Neftchi Fargona
Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
11
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Phạt góc
 
5
4
 
Thẻ vàng
 
0
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
5
 
Sút ra ngoài
 
6
68
 
Pha tấn công
 
72
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Nurmuhammad Abduganiyev
10
Jamshid Iskanderov
11
Asilbek Jumaev
22
Alisher Odilov
18
Stipe Perica
77
Ratinho
34
Farrukh Sayfiev
16
Ibrokhim Shokirov
14
Daler Tukhsanov
Neftchi Fargona Neftchi Fargona 4-1-4-1
5-4-1 Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
1
Ergashev
6
Yuldoshe...
2
Pulatov
20
Gofurov
21
Ubaydull...
23
Dokic
9
Giyosov
5
Alibaev
8
Jovovic
7
Ismoilov
32
Marusic
1
Kozlov
26
Yuldashe...
18
Kucheren...
14
Nikolai
15
Susnjar
33
Zoteev
9
Nurullae...
17
Mirzayev
23
Turapov
45
Nisic
11
Abdukhol...

Substitutes

7
Kuvonchbek Abraev
61
Nurlan Ibraimov
28
Shukhrat Mukhammadiev
22
Sunnatilla Poyonov
70
Mukhammadali Reimov
12
Nikita Shevchenko
10
Shodiyor Shodiboev
8
Bilol Tupliyev
99
Mukhriddin Zoirov
Đội hình dự bị
Neftchi Fargona Neftchi Fargona
Nurmuhammad Abduganiyev 15
Jamshid Iskanderov 10
Asilbek Jumaev 11
Alisher Odilov 22
Stipe Perica 18
Ratinho 77
Farrukh Sayfiev 34
Ibrokhim Shokirov 16
Daler Tukhsanov 14
Neftchi Fargona Lokomotiv Tashkent
7 Kuvonchbek Abraev
61 Nurlan Ibraimov
28 Shukhrat Mukhammadiev
22 Sunnatilla Poyonov
70 Mukhammadali Reimov
12 Nikita Shevchenko
10 Shodiyor Shodiboev
8 Bilol Tupliyev
99 Mukhriddin Zoirov

Dữ liệu đội bóng:Neftchi Fargona vs Lokomotiv Tashkent

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 5
5.67 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 0.33
52.67% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.7
0.6 Bàn thua 1
6.2 Sút trúng cầu môn 4.3
5.4 Phạt góc 3.7
1.6 Thẻ vàng 1.1
53% Kiểm soát bóng 48.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Neftchi Fargona (12trận)
Chủ Khách
Lokomotiv Tashkent (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
1
0
HT-H/FT-T
2
0
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
1
4
1
2