Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Neom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neom vs Al Hilal hôm nay ngày 19/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neom vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neom vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergej Milinkovic Savic
1 - 1 Hassan Altambakti
Pablo Mari Villar
1 - 2 Ruben Neves
Nasser Al-Dawsari
Moteb Al Harbi
Ali Al-Oujami
Kaio
Abdulla Al Hamdan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 5 | 36 | 7 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 4 | 2 | 4 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 1 | 57 | 7.9 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 4 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 36 | 8 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 55 | 5.7 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 11 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 22 | Saimon Bouabre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 20 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 55 | 6.2 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 45 | 34 | 75.56% | 5 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 0 | 64 | 7 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 5 | 63 | 52 | 82.54% | 10 | 0 | 85 | 8.4 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 41 | 6.9 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 61 | 6.5 | |
| 17 | Mohammed Al Yami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 2 | 49 | 6.4 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 55 | 8.8 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 24 | 6.4 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ