Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Neom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neom vs Al Najma(KSA) hôm nay ngày 26/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neom vs Al Najma(KSA) tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neom vs Al Najma(KSA) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rakan Al-Tulayhi
Ali Jasim El-Aibi
Abdullah Al-Hawsawi
Deybi Flores
Faisal Al Mutairi
Hisham Al-Dubais
Khaled Eid
2 - 1 Bilal Boutobba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 7 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 4 | 69 | 7.1 | |
| 8 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 67 | 6.3 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 2 | 76 | 7.5 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 63 | 7.3 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.3 | |
| 11 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 2 | 73 | 7.1 | |
| 20 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Romell Quioto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 25 | 6.7 | |
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 4 | 48 | 6.7 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 6 | Khaled Eid | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 50 | 6 | ||
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 77 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 8 | Abdulelah Al-Shammeri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 3 | 1 | 76 | 7.3 | |
| 19 | Fahad Al-Abdulraziq | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 14 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 10 | Faisal Al Mutairi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 2 | Vitor Vargas | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 49 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ