Neom
-0.25 0.99
+0.25 0.83
2.5 0.80
u 0.92
2.26
2.60
3.35
-0 0.99
+0 1.04
1 0.85
u 0.85
2.85
3.4
2.03
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neom vs Al-Taawoun hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neom vs Al-Taawoun tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neom vs Al-Taawoun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohammed Mahzari Penalty cancelled
Roger Martinez
Flavio Medeiros da Silva
Mohammed Al Kuwaykibi
1 - 1 Roger Martinez
Andrei Girotto
Keshim Al-Qahtani
Mishal Al-Alaeli
Angelo Fulgini
2 - 2 Mohammed Al Kuwaykibi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 8 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 73 | 7.5 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 5 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 5 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 55 | 45 | 81.82% | 6 | 2 | 89 | 6.5 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 38 | 5.8 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 63 | 6.8 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 7.8 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 6 | 74 | 7.1 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 80 | Rayane Messi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 1 | 27 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 2 | 49 | 7.8 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 1 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 76 | 74 | 97.37% | 0 | 0 | 86 | 8.4 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 2 | 67 | 6.1 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 17 | 7.5 | |
| 88 | Marin Petkov | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 20 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 3 | 68 | 6.6 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 0 | 71 | 7 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 3 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 2 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 4 | 6.7 | |
| 70 | Keshim Al-Qahtani | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ