Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Neom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neom vs Damac FC hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neom vs Damac FC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neom vs Damac FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdulrahman Al Obaid
Jamal Harkass
Alhwsawi Sanousi Mohammed
Morlaye Sylla
Arielson
David Kaiki
Khalid Al Samiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 4 | 63 | 8 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 28 | 21 | 75% | 4 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 1 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 8 | 1 | 54 | 8.1 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 1 | 41 | 6 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 2 | 1 | 84 | 8.2 | |
| 22 | Saimon Bouabre | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 18 | 7.3 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 65 | 55 | 84.62% | 3 | 0 | 82 | 7.3 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 2 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 6 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 67 | 7.2 | |
| 88 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 8 | 70 | 7.1 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 35 | 7.7 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 3 | 46 | 5.9 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 6 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 99 | Arielson | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 5 | Hassan Rubayyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 77 | David Kaiki | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ