Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Neom vs Damac FC, 00h30 ngày 31/01

Vòng 19
00:30 ngày 31/01/2026
Neom
Đã kết thúc 3 - 0 Xem Live (2 - 0)
Damac FC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.83
+0.75
0.99
O 2.5
1.00
U 2.5
0.82
1
1.73
X
3.70
2
4.80
Hiệp 1
-0.25
0.78
+0.25
1.04
O 1
0.94
U 1
0.86

VĐQG Ả Rập Xê-út » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neom vs Damac FC hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neom vs Damac FC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neom vs Damac FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Neom vs Damac FC

Neom Neom
Phút
Damac FC Damac FC
9'
match yellow.png Abdulrahman Al Obaid
Nathan Zeze 1 - 0
Kiến tạo: Mohamed Said Benrahma
match goal
23'
30'
match yellow.png Jamal Harkass
Nathan Zeze Penalty awarded match var
43'
Alexandre Lacazette 2 - 0 match pen
45'
46'
match change Alhwsawi Sanousi Mohammed
Ra sân: Abdul Rahman Al Khaibre
47'
match yellow.png Morlaye Sylla
62'
match change Arielson
Ra sân: Yahya Mahdi Naji
Saimon Bouabre
Ra sân: Abdulaziz Noor
match change
62'
71'
match change David Kaiki
Ra sân: Hassan Rubayyi
Ala Al-Hajji
Ra sân: Mohamed Said Benrahma
match change
76'
Faris Abdi match yellow.png
78'
Ayman Fallatah
Ra sân: Salman Alfaraj
match change
85'
86'
match change Khalid Al Samiri
Ra sân: Abdulrahman Al Obaid
Amadou Koné match yellow.png
86'
Amadou Koné 3 - 0
Kiến tạo: Saimon Bouabre
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Neom VS Damac FC

Neom Neom
Damac FC Damac FC
14
 
Tổng cú sút
 
15
9
 
Sút trúng cầu môn
 
4
19
 
Phạm lỗi
 
9
8
 
Phạt góc
 
3
8
 
Sút Phạt
 
19
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
2
 
Đánh đầu
 
0
4
 
Cứu thua
 
6
22
 
Cản phá thành công
 
9
12
 
Thử thách
 
5
18
 
Long pass
 
31
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
6
3
 
Cản sút
 
5
14
 
Rê bóng thành công
 
8
7
 
Đánh chặn
 
9
14
 
Ném biên
 
20
388
 
Số đường chuyền
 
424
80%
 
Chuyền chính xác
 
84%
91
 
Pha tấn công
 
90
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
2.01
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.09
1.23
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.09
3.18
 
Cú sút trúng đích
 
0.81
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
32
19
 
Số quả tạt chính xác
 
25
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
24
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Saimon Bouabre
18
Ala Al-Hajji
95
Ayman Fallatah
1
Mustafa Reda Malayekah
93
Awn Mutlaq Al Slaluli
27
Islam Hawsawi
71
Ahmed Abdu
20
Thamer Al-Khaibri
11
Hassan Al-Ali
Neom Neom 4-4-2
3-4-2-1 Damac FC Damac FC
81
Maximian...
25
Abdi
44
Zeze
26
Hegazi
2
Al-Buray...
10
Benrahma
72
Koné
7
Alfaraj
24
Noor
19
Rosales
91
Lacazett...
1
Silva
15
Harkass
5
Rubayyi
3
Bedrane
22
Khaibre
2
Sylla
26
Sharahil...
13
Obaid
80
Naji
7
Qahtani
8
Vada

Substitutes

12
Alhwsawi Sanousi Mohammed
99
Arielson
77
David Kaiki
88
Khalid Al Samiri
33
Moataz Al-Baqaawi
30
Naser Al Ghamdi
21
Ahmed Omar
23
Jawad Alhassan
93
Ahmed Namazi
Đội hình dự bị
Neom Neom
Saimon Bouabre 22
Ala Al-Hajji 18
Ayman Fallatah 95
Mustafa Reda Malayekah 1
Awn Mutlaq Al Slaluli 93
Islam Hawsawi 27
Ahmed Abdu 71
Thamer Al-Khaibri 20
Hassan Al-Ali 11
Neom Damac FC
12 Alhwsawi Sanousi Mohammed
99 Arielson
77 David Kaiki
88 Khalid Al Samiri
33 Moataz Al-Baqaawi
30 Naser Al Ghamdi
21 Ahmed Omar
23 Jawad Alhassan
93 Ahmed Namazi

Dữ liệu đội bóng:Neom vs Damac FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 4
14 Phạm lỗi 11
5.33 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 2.67
56% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.6
1.5 Bàn thua 1.6
4.2 Sút trúng cầu môn 2.7
12.3 Phạm lỗi 8.8
5.3 Phạt góc 3.1
1.3 Thẻ vàng 1.7
52.3% Kiểm soát bóng 40.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Neom (21trận)
Chủ Khách
Damac FC (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
0
3
HT-H/FT-T
1
2
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
1
3
6
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
1
0
HT-B/FT-B
2
3
3
1

Neom Neom
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
91 Alexandre Lacazette Tiền đạo cắm 2 2 2 21 17 80.95% 0 0 27 7
26 Ahmed Hegazi Trung vệ 0 0 0 47 38 80.85% 0 4 63 8
10 Mohamed Said Benrahma Cánh trái 1 1 2 28 21 75% 4 0 46 7.1
7 Salman Alfaraj Tiền vệ trụ 1 0 2 46 35 76.09% 1 0 60 6.5
2 Mohammed Al-Burayk Hậu vệ cánh phải 0 0 1 27 24 88.89% 8 1 54 8.1
81 Luis Maximiano Thủ môn 0 0 0 23 9 39.13% 0 0 36 7.2
25 Faris Abdi Hậu vệ cánh trái 1 1 0 40 35 87.5% 1 1 64 7.2
18 Ala Al-Hajji Tiền vệ trụ 0 0 0 11 11 100% 0 0 14 6.7
44 Nathan Zeze Trung vệ 1 1 0 34 30 88.24% 0 0 42 7.9
19 Luciano Rodriguez Rosales Tiền đạo cắm 3 1 0 18 10 55.56% 1 1 41 6
24 Abdulaziz Noor Cánh phải 1 1 0 15 13 86.67% 1 0 31 6.2
72 Amadou Koné Tiền vệ phòng ngự 2 1 1 62 53 85.48% 2 1 84 8.2
22 Saimon Bouabre Tiền vệ công 1 0 2 10 9 90% 1 1 18 7.3
95 Ayman Fallatah Tiền vệ trụ 1 1 0 6 5 83.33% 0 0 7 6.5

Damac FC Damac FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Valentin Vada Tiền vệ trụ 2 1 4 65 55 84.62% 3 0 82 7.3
2 Morlaye Sylla Cánh trái 1 1 0 55 46 83.64% 2 0 69 6.7
13 Abdulrahman Al Obaid Hậu vệ cánh trái 1 1 2 38 35 92.11% 6 0 61 6.9
26 Riad Sharahili Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 47 43 91.49% 0 1 67 7.2
88 Khalid Al Samiri Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 4 80% 0 0 8 6.4
3 Abdelkader Bedrane Trung vệ 1 0 0 52 40 76.92% 0 8 70 7.1
1 Kewin Oliveira Silva Thủ môn 0 0 0 24 14 58.33% 0 1 35 7.7
15 Jamal Harkass Trung vệ 1 0 0 29 22 75.86% 3 3 46 5.9
80 Yahya Mahdi Naji Cánh phải 0 0 2 12 11 91.67% 0 0 23 6.3
12 Alhwsawi Sanousi Mohammed Hậu vệ cánh phải 0 0 3 23 21 91.3% 4 0 41 6.4
7 Abdullah Al Qahtani Tiền vệ công 6 0 1 32 29 90.63% 4 0 57 6.5
99 Arielson Forward 1 1 0 11 9 81.82% 0 0 15 6.4
5 Hassan Rubayyi Trung vệ 0 0 0 14 13 92.86% 0 0 22 6.1
22 Abdul Rahman Al Khaibre Hậu vệ cánh phải 0 0 0 7 5 71.43% 1 0 24 6.6
77 David Kaiki Forward 0 0 0 10 9 90% 2 0 13 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ