Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Neuchatel Xamax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neuchatel Xamax vs Aarau hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neuchatel Xamax vs Aarau tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neuchatel Xamax vs Aarau hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Elias Filet
Thomas Chacon Yona
Leon Frokaj
Dorian Derbaci
Raul Bobadilla
Daniel Afriyie
1 - 2 Daniel Afriyie
Marvin Hubel
Raul Bobadilla
Olivier Jackle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mickael Facchinetti | Defender | 0 | 0 | 3 | 67 | 55 | 82.09% | 3 | 10 | 90 | 8.1 | |
| 20 | Koro Issa Ahmed Kone | Forward | 5 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 17 | Romain Bayard | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 78 | 72 | 92.31% | 7 | 0 | 115 | 7.6 | |
| 4 | Eris Abedini | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 5 | Lavdrim Hajrulahu | Defender | 0 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 6 | 82 | 6.9 | |
| 6 | Fabio Saiz | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 66 | 55 | 83.33% | 3 | 3 | 99 | 7.5 | |
| 27 | Edin Omeragic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 19 | Jesse Hautier | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 8 | Malik Deme | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 3 | Jonathan Fontana | Defender | 2 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 7 | 0 | 79 | 6.4 | |
| 77 | Noah Streit | Forward | 2 | 1 | 4 | 44 | 33 | 75% | 4 | 0 | 67 | 6.3 | |
| 31 | Francesco Lentini | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 81 | Diogo Carraco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 1 | 77 | 7.2 | |
| 35 | Altin Azemi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Raul Bobadilla | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.1 | |
| 2 | Marco Thaler | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 14 | Thomas Chacon Yona | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 23 | 7 | |
| 15 | Serge Müller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 1 | Marvin Hubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 17 | 44.74% | 0 | 1 | 55 | 8.1 | |
| 29 | Marcin Dickenmann | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 5 | David Acquah | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 42 | 7 | |
| 17 | Henri Koide | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 21 | 6.2 | |
| 13 | Nassim Zoukit | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 61 | 7.3 | |
| 9 | Elias Filet | Forward | 2 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 5 | 42 | 7.9 | |
| 18 | Daniel Afriyie | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.6 | |
| 3 | Ramon Guzzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 51 | 7 | |
| 25 | Dorian Derbaci | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 23 | Leon Frokaj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 22 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ