Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Neuchatel Xamax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neuchatel Xamax vs Bellinzona hôm nay ngày 14/12/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neuchatel Xamax vs Bellinzona tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neuchatel Xamax vs Bellinzona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Willy Vogt
Dylan Tutonda
Momodou Jaiteh
Alessandro Grano
Aris Aksel Sorensen
Meritan Shabani
Pierrick Moulin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Shkelqim Demhasaj | Forward | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 14 | 7.3 | |
| 17 | Romain Bayard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 60 | 7.6 | |
| 16 | Leo Seydoux | Defender | 1 | 0 | 2 | 76 | 63 | 82.89% | 4 | 0 | 109 | 7.4 | |
| 5 | Lavdrim Hajrulahu | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 11 | Salim Ben Seghir | Forward | 1 | 0 | 2 | 58 | 45 | 77.59% | 4 | 0 | 78 | 7.8 | |
| 6 | Fabio Saiz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 2 | 86 | 7.5 | |
| 15 | Yoan Epitaux | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 6 | 72 | 7.9 | |
| 27 | Edin Omeragic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 19 | Jesse Hautier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 3 | Jonathan Fontana | Defender | 1 | 1 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 0 | 78 | 7.1 | |
| 77 | Noah Streit | Forward | 1 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 81 | Diogo Carraco | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 48 | 7.9 | |
| 35 | Altin Azemi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Armando Sadiku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6 | |
| 23 | Michael Goncalves Pinto | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 4 | Borja Lopez Menendez | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 21 | Meritan Shabani | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 39 | 27 | 69.23% | 5 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 16 | Alexander Muci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 11 | Willy Vogt | Forward | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 3 | Aris Aksel Sorensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 80 | Johan Kury | Forward | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 3 | 43 | 7.2 | |
| 14 | Jacques Bomo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 3 | 53 | 6.5 | |
| 44 | Dylan Tutonda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 45 | Momodou Jaiteh | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 24 | Elion Jashari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 6 | Ato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 77 | Alessandro Grano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ