Kết quả trận Neuchatel Xamax vs FC Rapperswil-Jona, 20h00 ngày 15/03

Vòng 26
20:00 ngày 15/03/2026
Neuchatel Xamax
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 1)
FC Rapperswil-Jona
Địa điểm: Stade La Maladiere
Thời tiết: Tuyết rơi, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.97
+1.5
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.847
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 14
2-0
9 26
2-1
7.2 15
3-1
12 34
3-2
20 27
4-2
44 145
4-3
115 200
0-0
14.5
1-1
7
2-2
13.5
3-3
55
4-4
200
AOS
17.5

Hạng 2 Thụy Sĩ » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neuchatel Xamax vs FC Rapperswil-Jona hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neuchatel Xamax vs FC Rapperswil-Jona tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neuchatel Xamax vs FC Rapperswil-Jona hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Neuchatel Xamax vs FC Rapperswil-Jona

Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Phút
FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
16'
match goal 0 - 1 Emini Lorik
Kiến tạo: Rijad Saliji
Shkelqim Demhasaj 1 - 1
Kiến tạo: Koro Issa Ahmed Kone
match goal
25'
26'
match yellow.png Guillermo Padula
57'
match yellow.png Ruben Pousa
60'
match yellow.png Rijad Saliji
Liridon Mulaj
Ra sân: Altin Azemi
match change
60'
64'
match change Valdes Ngana
Ra sân: Rijad Saliji
64'
match change Axel Mohamed Bakayoko
Ra sân: Ruben Pousa
Shkelqim Demhasaj 2 - 1 match goal
68'
Shkelqim Demhasaj match hong pen
68'
Jesse Hautier
Ra sân: Koro Issa Ahmed Kone
match change
72'
Diogo Carraco
Ra sân: Salim Ben Seghir
match change
73'
74'
match change Andre David Oliveira Ribeiro
Ra sân: Josué Schmidt
74'
match change Janis Luthi
Ra sân: Filipe de Carvalho Ferreira
Jesse Hautier 3 - 1 match goal
78'
Elmedin Schaller
Ra sân: Romain Bayard
match change
82'
Vincent Nvendo Ferrier
Ra sân: Shkelqim Demhasaj
match change
82'
Eris Abedini match yellow.png
87'
87'
match change Bruno Morgado
Ra sân: Florian Kamberi
Jonathan Fontana match yellow.png
89'
90'
match goal 3 - 2 Janis Luthi
Kiến tạo: Axel Mohamed Bakayoko

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Neuchatel Xamax VS FC Rapperswil-Jona

Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
21
 
Tổng cú sút
 
12
13
 
Sút trúng cầu môn
 
6
11
 
Phạm lỗi
 
9
9
 
Phạt góc
 
6
8
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
1
 
Đánh đầu
 
2
3
 
Cứu thua
 
10
8
 
Cản phá thành công
 
13
19
 
Thử thách
 
9
34
 
Long pass
 
18
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
11
 
Successful center
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
4
4
 
Cản sút
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
7
10
 
Đánh chặn
 
5
21
 
Ném biên
 
18
466
 
Số đường chuyền
 
394
86%
 
Chuyền chính xác
 
81%
119
 
Pha tấn công
 
89
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
7
 
Cơ hội lớn
 
3
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
17
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
3.94
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.14
4.64
 
Cú sút trúng đích
 
1.66
42
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
31
 
Số quả tạt chính xác
 
24
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
23
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Liridon Mulaj
19
Jesse Hautier
81
Diogo Carraco
34
Elmedin Schaller
90
Vincent Nvendo Ferrier
94
Tim Hottiger
21
Leon Bergsma
2
Ismael Sidibe
8
Malik Deme
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax 4-2-2-2
4-2-3-1 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
27
Omeragic
3
Fontana
5
Hajrulah...
15
Epitaux
16
Seydoux
17
Bayard
4
Abedini
11
Seghir
35
Azemi
9
2
Demhasaj
20
Kone
1
Emch
23
Pousa
13
Padula
19
Raicevic
71
Giandome...
31
Lorik
26
Charveys
70
Schmidt
8
Saliji
77
Ferreira
9
Kamberi

Substitutes

33
Valdes Ngana
93
Axel Mohamed Bakayoko
10
Andre David Oliveira Ribeiro
22
Janis Luthi
3
Bruno Morgado
18
Alan Omerovic
6
Lois Ndema
5
Adonis Ajeti
66
Yannick Marchand
Đội hình dự bị
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Liridon Mulaj 99
Jesse Hautier 19
Diogo Carraco 81
Elmedin Schaller 34
Vincent Nvendo Ferrier 90
Tim Hottiger 94
Leon Bergsma 21
Ismael Sidibe 2
Malik Deme 8
Neuchatel Xamax FC Rapperswil-Jona
33 Valdes Ngana
93 Axel Mohamed Bakayoko
10 Andre David Oliveira Ribeiro
22 Janis Luthi
3 Bruno Morgado
18 Alan Omerovic
6 Lois Ndema
5 Adonis Ajeti
66 Yannick Marchand

Dữ liệu đội bóng:Neuchatel Xamax vs FC Rapperswil-Jona

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.67
6.33 Sút trúng cầu môn 3.67
13.33 Phạm lỗi 8.33
5 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 3.33
53% Kiểm soát bóng 44%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.8
1.4 Bàn thua 1.7
4.7 Sút trúng cầu môn 5
15.5 Phạm lỗi 10.9
4 Phạt góc 4.2
2.3 Thẻ vàng 2.3
48.8% Kiểm soát bóng 45.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Neuchatel Xamax (30trận)
Chủ Khách
FC Rapperswil-Jona (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
3
3
HT-H/FT-T
2
3
2
5
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
2
3
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
4
4
2
HT-B/FT-B
3
2
3
4

Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Shkelqim Demhasaj Forward 5 5 1 11 9 81.82% 4 0 29 7.7
20 Koro Issa Ahmed Kone Forward 4 1 2 13 10 76.92% 0 2 21 7
17 Romain Bayard Midfielder 2 1 0 42 38 90.48% 0 0 54 7.5
4 Eris Abedini Midfielder 0 0 0 31 29 93.55% 0 0 38 6.5
99 Liridon Mulaj Forward 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 13 6
16 Leo Seydoux Defender 2 1 1 57 43 75.44% 7 1 94 7.3
5 Lavdrim Hajrulahu Defender 1 1 0 72 69 95.83% 0 1 86 7.2
11 Salim Ben Seghir Forward 1 0 5 34 27 79.41% 11 0 69 8.2
15 Yoan Epitaux Defender 2 2 0 74 68 91.89% 0 5 89 7.4
27 Edin Omeragic Thủ môn 0 0 0 27 25 92.59% 0 0 34 6.3
19 Jesse Hautier Tiền đạo cắm 2 2 0 6 2 33.33% 0 1 16 7.3
3 Jonathan Fontana Defender 0 0 2 36 29 80.56% 7 0 61 6.7
90 Vincent Nvendo Ferrier Tiền đạo cắm 0 0 0 5 4 80% 0 0 5 6.5
81 Diogo Carraco Tiền vệ trụ 0 0 1 8 7 87.5% 0 0 11 6.5
34 Elmedin Schaller Midfielder 0 0 0 5 5 100% 0 0 7 6.4
35 Altin Azemi Midfielder 2 0 2 36 30 83.33% 2 1 42 6.6

FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Florian Kamberi Forward 2 0 0 19 15 78.95% 0 1 31 6.3
93 Axel Mohamed Bakayoko Forward 0 0 3 12 11 91.67% 2 0 22 7.7
3 Bruno Morgado Defender 0 0 0 7 5 71.43% 1 0 13 6.6
10 Andre David Oliveira Ribeiro Tiền đạo thứ 2 1 1 0 8 6 75% 0 1 11 6.5
13 Guillermo Padula Defender 0 0 0 41 35 85.37% 0 1 54 6.3
8 Rijad Saliji Midfielder 1 1 2 30 22 73.33% 3 1 44 6.1
31 Emini Lorik Midfielder 1 1 1 35 32 91.43% 3 0 47 6.9
77 Filipe de Carvalho Ferreira Forward 2 1 1 13 11 84.62% 4 0 26 6.6
70 Josué Schmidt Midfielder 1 0 2 27 19 70.37% 2 0 36 6.7
22 Janis Luthi Forward 1 1 0 2 1 50% 2 0 7 7.6
33 Valdes Ngana Midfielder 1 1 0 26 21 80.77% 0 0 32 6.6
23 Ruben Pousa Defender 0 0 0 14 12 85.71% 1 1 25 6.3
26 Alexis Charveys Midfielder 1 0 2 46 38 82.61% 1 0 65 6.7
71 Loris Giandomenico Defender 1 0 0 30 27 90% 5 0 61 5.8
1 Cyrill Emch Thủ môn 0 0 0 38 27 71.05% 0 1 57 9.2
19 Stevan Raicevic Defender 0 0 0 46 39 84.78% 0 0 56 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ