Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Neuchatel Xamax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neuchatel Xamax vs Yverdon hôm nay ngày 08/11/2025 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neuchatel Xamax vs Yverdon tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neuchatel Xamax vs Yverdon hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Dejan Sorgic
1 - 2 Antonio Marchesano
Lucas Pos
Mitchy Ntelo
Helios Sessolo
Robin Golliard
Patrick Weber
Jason Gnakpa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Shkelqim Demhasaj | Forward | 3 | 2 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 20 | Koro Issa Ahmed Kone | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 9 | 7.6 | |
| 21 | Leon Bergsma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 17 | Romain Bayard | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 4 | Eris Abedini | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 16 | Leo Seydoux | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 63 | 5.8 | |
| 5 | Lavdrim Hajrulahu | Defender | 0 | 0 | 2 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 11 | Salim Ben Seghir | Forward | 1 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 6 | Fabio Saiz | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 27 | Edin Omeragic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 19 | Jesse Hautier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 3 | Jonathan Fontana | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 1 | 50 | 6.1 | |
| 77 | Noah Streit | Forward | 1 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 45 | 6 | |
| 31 | Francesco Lentini | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 81 | Diogo Carraco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 35 | Altin Azemi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 7 | 0 | 35 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Dejan Sorgic | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 8.1 | |
| 32 | Anthony Sauthier | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 0 | 86 | 7.2 | |
| 10 | Antonio Marchesano | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 8 | Aurelien Chappuis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 67 | 7 | |
| 19 | Helios Sessolo | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 2 | Mohamed Tijani | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 11 | Mitchy Ntelo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 44 | Elias Pasche | Forward | 0 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 2 | 64 | 7.3 | |
| 7 | Mauro Rodrigues | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 22 | Kevin Martin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 25 | Lucas Pos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 70 | 6.5 | |
| 14 | Sidiki Camara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 2 | 0 | 53 | 6.1 | |
| 26 | Robin Golliard | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 24 | Jason Gnakpa | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 17 | Patrick Weber | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ