Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Neuchatel Xamax vs Yverdon, 20h00 ngày 25/01

Vòng 19
20:00 ngày 25/01/2026
Neuchatel Xamax
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (0 - 1)
Yverdon
Địa điểm: Stade La Maladiere
Thời tiết: Mưa nhỏ, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.78
-0
1.03
O 2.75
0.90
U 2.75
0.90
1
2.30
X
3.40
2
2.60
Hiệp 1
+0
0.82
-0
1.04
O 1.25
1.13
U 1.25
0.72

Hạng 2 Thụy Sĩ » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neuchatel Xamax vs Yverdon hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neuchatel Xamax vs Yverdon tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neuchatel Xamax vs Yverdon hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Neuchatel Xamax vs Yverdon

Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Phút
Yverdon Yverdon
Romain Bayard match yellow.png
25'
30'
match yellow.png Mohamed Tijani
40'
match goal 0 - 1 Patrick Weber
Kiến tạo: Anthony Sauthier
Jonathan Fontana match yellow.png
42'
45'
match yellow.png Patrick Weber
Eris Abedini match yellow.png
55'
64'
match change Ousmane Doumbia
Ra sân: Helios Sessolo
Koro Issa Ahmed Kone
Ra sân: Salim Ben Seghir
match change
64'
64'
match change Elias Pasche
Ra sân: Mitchy Ntelo
Goncalo Sacramento dos Santos
Ra sân: Fabio Saiz
match change
64'
Jesse Hautier
Ra sân: Noah Streit
match change
64'
64'
match change Sidiki Camara
Ra sân: Patrick Weber
77'
match yellow.png Ousmane Doumbia
78'
match goal 0 - 2 Mauro Rodrigues
Kiến tạo: Elias Pasche
79'
match change Ranjan Neelakandan
Ra sân: Noha Lemina
Theodore Elsig
Ra sân: Eris Abedini
match change
84'
84'
match change Robin Golliard
Ra sân: Mauro Rodrigues
Altin Azemi
Ra sân: Shkelqim Demhasaj
match change
84'
Jesse Hautier 1 - 2
Kiến tạo: Koro Issa Ahmed Kone
match goal
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Neuchatel Xamax VS Yverdon

Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Yverdon Yverdon
15
 
Tổng cú sút
 
15
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
24
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Phạt góc
 
4
12
 
Sút Phạt
 
24
1
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
3
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
4
 
Cứu thua
 
2
11
 
Cản phá thành công
 
11
11
 
Thử thách
 
16
22
 
Long pass
 
36
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
4
 
Successful center
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
11
7
 
Đánh chặn
 
11
21
 
Ném biên
 
15
468
 
Số đường chuyền
 
390
87%
 
Chuyền chính xác
 
83%
114
 
Pha tấn công
 
76
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
0.98
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.72
0.61
 
Cú sút trúng đích
 
1.98
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
15
 
Số quả tạt chính xác
 
11
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
47
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
11
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

39
Goncalo Sacramento dos Santos
20
Koro Issa Ahmed Kone
19
Jesse Hautier
35
Altin Azemi
43
Theodore Elsig
94
Tim Hottiger
36
Shiloh Reinhard
7
Mickael Facchinetti
31
Francesco Lentini
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax 4-4-1-1
4-3-3 Yverdon Yverdon
27
Omeragic
3
Fontana
5
Hajrulah...
15
Epitaux
17
Bayard
11
Seghir
4
Abedini
81
Carraco
77
Streit
6
Saiz
9
Demhasaj
22
Martin
32
Sauthier
2
Tijani
25
Pos
18
Kongsro
17
Weber
8
Chappuis
19
Sessolo
7
Rodrigue...
11
Ntelo
37
Lemina

Substitutes

44
Elias Pasche
4
Ousmane Doumbia
14
Sidiki Camara
27
Ranjan Neelakandan
26
Robin Golliard
1
Simon Enzler
16
Maxime Rouiller
20
Varol Tasar
10
Antonio Marchesano
Đội hình dự bị
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Goncalo Sacramento dos Santos 39
Koro Issa Ahmed Kone 20
Jesse Hautier 19
Altin Azemi 35
Theodore Elsig 43
Tim Hottiger 94
Shiloh Reinhard 36
Mickael Facchinetti 7
Francesco Lentini 31
Neuchatel Xamax Yverdon
44 Elias Pasche
4 Ousmane Doumbia
14 Sidiki Camara
27 Ranjan Neelakandan
26 Robin Golliard
1 Simon Enzler
16 Maxime Rouiller
20 Varol Tasar
10 Antonio Marchesano

Dữ liệu đội bóng:Neuchatel Xamax vs Yverdon

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
3 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 5
17.33 Phạm lỗi 11
4.33 Phạt góc 2.33
3 Thẻ vàng 2.33
50.67% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.7
1.7 Bàn thua 1.3
4.5 Sút trúng cầu môn 4.5
16.3 Phạm lỗi 10.1
3.6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2.1
49.6% Kiểm soát bóng 49.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Neuchatel Xamax (24trận)
Chủ Khách
Yverdon (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
2
2
HT-H/FT-T
1
2
5
1
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
0
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
3
1
2
HT-B/FT-B
3
2
2
3

Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Shkelqim Demhasaj Forward 1 0 1 8 7 87.5% 1 0 13 6.5
20 Koro Issa Ahmed Kone Forward 1 1 1 8 8 100% 0 1 12 6.8
17 Romain Bayard Midfielder 0 0 0 64 51 79.69% 1 1 90 6.8
4 Eris Abedini Midfielder 1 0 1 49 42 85.71% 1 2 60 6.7
5 Lavdrim Hajrulahu Defender 0 0 0 73 68 93.15% 0 1 79 7.1
11 Salim Ben Seghir Forward 2 0 1 32 27 84.38% 1 0 46 6.5
6 Fabio Saiz Midfielder 4 1 1 26 22 84.62% 0 2 45 6.1
15 Yoan Epitaux Defender 0 0 0 50 47 94% 0 2 56 6.3
27 Edin Omeragic Thủ môn 0 0 0 23 17 73.91% 0 0 29 6.8
19 Jesse Hautier Tiền đạo cắm 1 1 0 3 3 100% 0 0 9 6.7
3 Jonathan Fontana Defender 0 0 5 42 35 83.33% 7 0 63 6.7
77 Noah Streit Forward 1 0 1 25 20 80% 1 0 39 6.2
81 Diogo Carraco Tiền vệ trụ 2 0 0 45 40 88.89% 1 1 60 7.2
35 Altin Azemi Midfielder 0 0 0 4 4 100% 1 0 5 6.6
39 Goncalo Sacramento dos Santos Midfielder 1 0 0 15 13 86.67% 1 0 20 6.5
43 Theodore Elsig Defender 1 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.6

Yverdon Yverdon
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
32 Anthony Sauthier Defender 0 0 1 44 38 86.36% 0 1 58 7.2
8 Aurelien Chappuis Midfielder 0 0 1 47 41 87.23% 0 1 72 7.2
19 Helios Sessolo Forward 2 0 2 27 24 88.89% 3 0 43 7.5
4 Ousmane Doumbia Midfielder 0 0 0 6 3 50% 0 0 11 6
18 Vegard Kongsro Defender 0 0 0 47 42 89.36% 0 1 59 6.5
2 Mohamed Tijani Defender 1 0 1 56 45 80.36% 0 3 66 6.6
11 Mitchy Ntelo Forward 2 1 1 10 7 70% 0 0 20 6.7
44 Elias Pasche Forward 2 1 2 7 3 42.86% 0 2 11 6.8
7 Mauro Rodrigues Forward 2 2 2 23 22 95.65% 1 0 45 8.6
22 Kevin Martin Thủ môn 0 0 0 30 20 66.67% 0 1 40 7.4
25 Lucas Pos Trung vệ 1 0 1 34 32 94.12% 0 4 47 7.1
14 Sidiki Camara Midfielder 0 0 1 5 3 60% 0 0 6 6.5
37 Noha Lemina Midfielder 1 1 0 19 13 68.42% 4 0 38 6.5
27 Ranjan Neelakandan Tiền đạo cắm 1 0 0 4 3 75% 0 0 6 6.4
26 Robin Golliard Forward 1 1 0 2 2 100% 2 0 5 6.5
17 Patrick Weber Midfielder 2 1 0 29 24 82.76% 1 1 47 7.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ