Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New England Revolution
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New England Revolution vs FC Cincinnati hôm nay ngày 15/06/2025 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New England Revolution vs FC Cincinnati tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New England Revolution vs FC Cincinnati hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Maximiliano Urruti Mussa | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 2 | Mamadou Fofana | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 3 | 0 | 70 | 6.39 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 8 | Matt Polster | Defender | 2 | 1 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 3 | 66 | 6.57 | |
| 7 | Tomas Chancalay | Forward | 3 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 8 | 0 | 50 | 6.58 | |
| 11 | Luis Mario Diaz Espinoza | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 63 | 6.64 | |
| 4 | Tanner Beason | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 1 | 2 | 61 | 6.63 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 34 | 6.35 | |
| 12 | Ilay Feingold | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 11 | 0 | 57 | 6.51 | |
| 25 | Peyton Miller | Defender | 0 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 1 | 39 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 85 | Kei Kamara | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.42 | ||
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 36 | 6.59 | |
| 21 | Matthew Miazga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 42 | 6.86 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 3 | 1 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 38 | 7.89 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 1 | 37 | 6.94 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 11 | Corey Baird | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 29 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 54 | 7.84 | |
| 23 | Lucas Orellano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 41 | 7.77 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 2 | 35 | 7.34 | |
| 3 | Gilberto Flores | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 35 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ