Kết quả trận New England Revolution vs FC Cincinnati, 01h40 ngày 16/03

Vòng 4
01:40 ngày 16/03/2026
New England Revolution
Đã kết thúc 6 - 1 (3 - 1)
FC Cincinnati 1
Địa điểm: Gillette Stadium
Thời tiết: Ít mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.8
0
1.98
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.94
Xỉu
1.86
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 8.6
2-0
11.5 15
2-1
9.2 27
3-1
21 85
3-2
34 65
4-2
105 140
4-3
225 225
0-0
9.6
1-1
5.9
2-2
14.5
3-3
80
4-4
225
AOS
46

VĐQG Mỹ » 5

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New England Revolution vs FC Cincinnati hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 01:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New England Revolution vs FC Cincinnati tại VĐQG Mỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New England Revolution vs FC Cincinnati hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả New England Revolution vs FC Cincinnati

New England Revolution New England Revolution
Phút
FC Cincinnati FC Cincinnati
Luca Langoni match yellow.png
16'
19'
match goal 0 - 1 Gerardo Valenzuela
Kiến tạo: Evander da Silva Ferreira
24'
match yellow.png Bryan Ramirez
Brayan Ceballos 1 - 1
Kiến tạo: Luca Langoni
match goal
25'
Brayan Ceballos match yellow.png
28'
Dor Turgeman 2 - 1
Kiến tạo: Luca Langoni
match goal
31'
38'
match yellow.png Ayoub Jabbari
Brayan Ceballos 3 - 1
Kiến tạo: Luca Langoni
match goal
45'
46'
match change Ender Echenique
Ra sân: Bryan Ramirez
46'
match change Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Ra sân: Obinna Nwobodo
46'
match change Tom Barlow
Ra sân: Ayoub Jabbari
Alhassan Yusuf 4 - 1 match goal
53'
Matt Polster match yellow.png
59'
61'
match change Matthew Miazga
Ra sân: Miles Robinson
69'
match red Gerardo Valenzuela
Ethan Kohler
Ra sân: Ilay Feingold
match change
73'
Griffin Yow
Ra sân: Luca Langoni
match change
73'
82'
match change Alvas Powell
Ra sân: Kyle Smith
Peyton Miller
Ra sân: Matt Polster
match change
86'
Griffin Yow 5 - 1 match goal
87'
Jackson Yueill
Ra sân: Alhassan Yusuf
match change
88'
Diego Fagundez
Ra sân: Carles Gil de Pareja Vicent
match change
88'
Peyton Miller 6 - 1
Kiến tạo: Dor Turgeman
match goal
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật New England Revolution VS FC Cincinnati

New England Revolution New England Revolution
FC Cincinnati FC Cincinnati
16
 
Tổng cú sút
 
15
10
 
Sút trúng cầu môn
 
9
15
 
Phạm lỗi
 
14
1
 
Phạt góc
 
3
14
 
Sút Phạt
 
15
4
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
4
 
Đánh đầu
 
2
7
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
11
8
 
Thử thách
 
6
18
 
Long pass
 
31
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Dội cột/xà
 
1
7
 
Đánh đầu thành công
 
16
3
 
Cản sút
 
4
9
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
5
8
 
Ném biên
 
17
563
 
Số đường chuyền
 
458
89%
 
Chuyền chính xác
 
82%
111
 
Pha tấn công
 
86
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
4
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.71
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1
4.15
 
Cú sút trúng đích
 
2.04
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
12
 
Số quả tạt chính xác
 
9
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
26
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Jackson Yueill
7
Griffin Yow
25
Peyton Miller
77
Diego Fagundez
22
Ethan Kohler
4
Tanner Beason
5
Keegan Hughes
32
Malcolm Fry
33
Donovan Parisian
New England Revolution New England Revolution 4-2-3-1
3-5-2 FC Cincinnati FC Cincinnati
30
Turner
23
Sands
2
Fofana
3
2
Ceballos
12
Feingold
21
Raines
8
Polster
80
Yusuf
10
Vicent
41
Langoni
11
Turgeman
18
Celentan...
4
Hagglund
12
Robinson
88
Chirila
24
Smith
5
Nwobodo
27
Tah
22
Valenzue...
29
Ramirez
10
Ferreira
99
Jabbari

Substitutes

9
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
2
Alvas Powell
21
Matthew Miazga
66
Ender Echenique
16
Tom Barlow
20
Pavel Bucha
3
Gilberto Flores
11
Samuel Gidi
13
Evan Michael Louro
Đội hình dự bị
New England Revolution New England Revolution
Jackson Yueill 14
Griffin Yow 7
Peyton Miller 25
Diego Fagundez 77
Ethan Kohler 22
Tanner Beason 4
Keegan Hughes 5
Malcolm Fry 32
Donovan Parisian 33
New England Revolution FC Cincinnati
9 Ahoueke Steeve Kevin Denkey
2 Alvas Powell
21 Matthew Miazga
66 Ender Echenique
16 Tom Barlow
20 Pavel Bucha
3 Gilberto Flores
11 Samuel Gidi
13 Evan Michael Louro

Dữ liệu đội bóng:New England Revolution vs FC Cincinnati

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 3.67
4.67 Sút trúng cầu môn 4.67
15 Phạm lỗi 12.33
3 Phạt góc 3.33
2.67 Thẻ vàng 3.33
45% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.2
1.9 Bàn thua 1.8
2.4 Sút trúng cầu môn 5.3
8.7 Phạm lỗi 9.7
2.4 Phạt góc 4.6
1.6 Thẻ vàng 1.5
43.7% Kiểm soát bóng 50%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

New England Revolution (9trận)
Chủ Khách
FC Cincinnati (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
3
2
HT-H/FT-T
1
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
0
HT-B/FT-B
0
0
0
1

New England Revolution New England Revolution
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
77 Diego Fagundez Cánh trái 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.09
2 Mamadou Fofana Trung vệ 0 0 0 68 60 88.24% 0 2 80 7.67
10 Carles Gil de Pareja Vicent Tiền vệ công 4 1 2 58 51 87.93% 3 0 80 7.41
8 Matt Polster Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 73 67 91.78% 0 1 85 6.45
30 Matt Turner Thủ môn 0 0 0 25 18 72% 0 0 40 7.84
14 Jackson Yueill Tiền vệ trụ 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 6.11
80 Alhassan Yusuf Tiền vệ trụ 1 1 2 41 37 90.24% 0 2 54 7.87
7 Griffin Yow Cánh phải 2 1 1 6 4 66.67% 1 0 11 7.4
3 Brayan Ceballos Trung vệ 2 2 0 67 61 91.04% 0 2 85 9.24
11 Dor Turgeman Tiền đạo cắm 1 1 2 18 15 83.33% 0 0 32 8.83
23 Will Sands Hậu vệ cánh trái 2 1 0 43 40 93.02% 2 0 65 7.11
41 Luca Langoni Cánh phải 0 0 3 29 27 93.1% 4 0 45 8.58
21 Brooklyn Raines Tiền vệ trụ 0 0 0 43 37 86.05% 0 0 53 6.75
22 Ethan Kohler Trung vệ 0 0 0 9 9 100% 0 0 13 6.31
12 Ilay Feingold Hậu vệ cánh phải 1 0 1 54 48 88.89% 2 0 71 6.81
25 Peyton Miller Hậu vệ cánh trái 1 1 0 0 0 0% 0 0 1 7.17

FC Cincinnati FC Cincinnati
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Matthew Miazga Trung vệ 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 17 5.98
2 Alvas Powell Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 3 100% 1 0 6 5.77
4 Nick Hagglund Trung vệ 0 0 0 63 52 82.54% 0 4 70 6
9 Ahoueke Steeve Kevin Denkey Tiền đạo cắm 3 1 0 12 10 83.33% 0 0 17 5.83
12 Miles Robinson Trung vệ 0 0 0 54 44 81.48% 0 1 61 5.7
10 Evander da Silva Ferreira Tiền vệ công 5 3 2 45 40 88.89% 4 0 62 7.4
24 Kyle Smith Hậu vệ cánh phải 0 0 0 33 28 84.85% 0 1 46 6.13
5 Obinna Nwobodo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 17 10 58.82% 0 1 26 6.05
16 Tom Barlow Tiền đạo cắm 2 2 1 9 7 77.78% 0 1 14 6.34
27 Brian Anunga Tah Tiền vệ trụ 0 0 0 42 37 88.1% 0 1 55 5.75
18 Roman Celentano Thủ môn 0 0 0 23 17 73.91% 0 0 31 4.2
66 Ender Echenique Cánh phải 1 0 2 14 11 78.57% 3 0 23 5.91
99 Ayoub Jabbari Tiền đạo cắm 1 1 0 8 5 62.5% 1 3 23 6.4
29 Bryan Ramirez Cánh phải 0 0 2 17 14 82.35% 0 0 27 6.16
22 Gerardo Valenzuela Tiền vệ công 2 1 1 28 27 96.43% 0 1 41 5.96
88 Andrei Chirila Defender 0 0 1 61 47 77.05% 0 0 80 5.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ