New England Revolution
-0.25 0.90
+0.25 0.88
2.5 0.90
u 0.82
2.10
2.75
3.51
-0 0.90
+0 1.06
1 0.80
u 0.90
2.85
3.05
2.18
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New England Revolution vs FC Cincinnati hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 01:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New England Revolution vs FC Cincinnati tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New England Revolution vs FC Cincinnati hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gerardo Valenzuela
Bryan Ramirez
Ayoub Jabbari
Ender Echenique
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Tom Barlow
Matthew Miazga
Gerardo Valenzuela
Alvas Powell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 2 | Mamadou Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 2 | 80 | 7.67 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 58 | 51 | 87.93% | 3 | 0 | 80 | 7.41 | |
| 8 | Matt Polster | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 1 | 85 | 6.45 | |
| 30 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 40 | 7.84 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 54 | 7.87 | |
| 7 | Griffin Yow | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 7.4 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 2 | 85 | 9.24 | |
| 11 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 8.83 | |
| 23 | Will Sands | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 0 | 65 | 7.11 | |
| 41 | Luca Langoni | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 0 | 45 | 8.58 | |
| 21 | Brooklyn Raines | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 53 | 6.75 | |
| 22 | Ethan Kohler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 12 | Ilay Feingold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 2 | 0 | 71 | 6.81 | |
| 25 | Peyton Miller | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Matthew Miazga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.77 | |
| 4 | Nick Hagglund | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 4 | 70 | 6 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.83 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 1 | 61 | 5.7 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 5 | 3 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 4 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 24 | Kyle Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 46 | 6.13 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 26 | 6.05 | |
| 16 | Tom Barlow | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.34 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 55 | 5.75 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 31 | 4.2 | |
| 66 | Ender Echenique | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 23 | 5.91 | |
| 99 | Ayoub Jabbari | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 23 | 6.4 | |
| 29 | Bryan Ramirez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 41 | 5.96 | |
| 88 | Andrei Chirila | Defender | 0 | 0 | 1 | 61 | 47 | 77.05% | 0 | 0 | 80 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ