Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New England Revolution
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New England Revolution vs Inter Miami hôm nay ngày 10/07/2025 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New England Revolution vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New England Revolution vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mamadou Fofana | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 45 | 6.28 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 0 | 57 | 6.08 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 5.55 | |
| 8 | Matt Polster | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 48 | 6.22 | |
| 7 | Tomas Chancalay | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 15 | Brandon Bye | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 38 | 6.14 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 71 | 6.73 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Forward | 4 | 2 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 30 | 6.82 | |
| 4 | Tanner Beason | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 3 | 41 | 5.53 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 50 | 6.61 | |
| 41 | Luca Langoni | Forward | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.03 | |
| 25 | Peyton Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 0 | 42 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 42 | 7.14 | |
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 0 | 59 | 8.96 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 35 | 6.92 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 66 | 7.16 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 0 | 63 | 6.69 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 48 | 6.14 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 2 | 61 | 6.68 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 32 | 6.57 | |
| 55 | Federico Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 59 | 6.43 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 49 | 6.58 | |
| 11 | Baltasar Gallego Rodriguez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 37 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ