Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New England Revolution
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New England Revolution vs Montreal Impact hôm nay ngày 26/07/2025 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New England Revolution vs Montreal Impact tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New England Revolution vs Montreal Impact hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Prince Prince Owusu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mamadou Fofana | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 70 | 5.89 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 0 | 62 | 6.62 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 8 | Matt Polster | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 1 | 1 | 59 | 6.46 | |
| 7 | Tomas Chancalay | Forward | 3 | 1 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 16 | Wyatt Omsberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 56 | 6.44 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 58 | 6.45 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Forward | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 27 | 6.19 | |
| 41 | Luca Langoni | Forward | 2 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 8 | 0 | 47 | 6.29 | |
| 12 | Ilay Feingold | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 53 | 6.06 | |
| 25 | Peyton Miller | Defender | 0 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 42 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bernd Duker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Forward | 2 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 31 | 7.71 | |
| 16 | Joel Waterman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 44 | 6.19 | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 44 | 6.45 | |
| 23 | Caden Clark | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 18 | 7.03 | |
| 25 | Dante Sealy | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 2 | 45 | 7.65 | |
| 5 | Brandan Craig | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 2 | 2 | 66 | 6.64 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 46 | 6.79 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 28 | 5.76 | |
| 13 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 27 | Dawid Bugaj | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 27 | 7.01 | |
| 39 | Yuri Guboglo | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 25 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ