Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New England Revolution
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New England Revolution vs Nashville hôm nay ngày 26/06/2025 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New England Revolution vs Nashville tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New England Revolution vs Nashville hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Maximiliano Urruti Mussa | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.68 | |
| 2 | Mamadou Fofana | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 5.24 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 54 | 7.09 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 14 | Jackson Yueill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 41 | 6 | |
| 7 | Tomas Chancalay | Forward | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 29 | 7.74 | |
| 16 | Wyatt Omsberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 1 | 43 | 6.39 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 4 | Tanner Beason | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 38 | 5.86 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 46 | 7.45 | |
| 12 | Ilay Feingold | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 42 | 6.35 | |
| 25 | Peyton Miller | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 2 | 0 | 36 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Andy Najar | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 40 | 6.03 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Midfielder | 4 | 3 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 4 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 5 | 0 | 52 | 6.81 | |
| 4 | Jeisson Andres Palacios Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 52 | 6.46 | |
| 19 | Alex Muyl | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 9 | Sam Surridge | Forward | 4 | 3 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 25 | 8.96 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 49 | 6.43 | |
| 24 | Jonathan Perez | Forward | 3 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 40 | 8.42 | |
| 8 | Patrick Yazbek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 44 | 6.32 | |
| 33 | Christopher Applewhite | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 41 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ