Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New England Revolution 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New England Revolution vs Philadelphia Union hôm nay ngày 09/11/2023 lúc 07:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New England Revolution vs Philadelphia Union tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New England Revolution vs Philadelphia Union hôm nay chính xác nhất tại đây.
Damion Lowe
Gerardo Joaquin Torres Herrera
Chris Donovan
0 - 1 Chris Donovan
Leon Maximilian Flach
Jesus Bueno
Olivier Mbaissidara Mbaizo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Gustavo Leonardo Bou | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 88 | Andrew Farrell | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 8 | Matt Polster | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 36 | Earl Edwards | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 2 | David Romney | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 28 | Mark Anthony Kaye | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 39 | 6.1 | |
| 5 | Tomas Chancalay | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 24 | DeJuan Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 4 | Henry Kessler | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 29 | Noel Arthur Coleman Buck | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 23 | 7 | |
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 17 | Damion Lowe | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 7 | Mikael Uhre | Forward | 3 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 19 | 6.9 | |
| 10 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 3 | Jack Elliott | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 15 | Olivier Mbaissidara Mbaizo | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 26 | Nathan Harriel | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Jose Andres Martinez Torres | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 16 | Jack McGlynn | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 33 | Quinn Sullivan | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ