New York City FC
-0.5 0.85
+0.5 0.95
2.5 0.57
u 1.30
1.90
3.30
3.55
-0.25 0.85
+0.25 0.80
1.25 0.95
u 0.85
2.38
4
2.4
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York City FC vs Atlanta United hôm nay ngày 13/06/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York City FC vs Atlanta United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York City FC vs Atlanta United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 57 | 46 | 80.7% | 5 | 0 | 75 | 8.55 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Defender | 1 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 53 | 6.93 | |
| 17 | Hannes Wolf | Forward | 2 | 2 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 45 | 9.27 | |
| 5 | Birk Risa | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 2 | 68 | 7.47 | |
| 19 | Strahinja Tanasijevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 62 | 6.95 | |
| 8 | Andres Perea | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 58 | 7.71 | |
| 80 | Justin Haak | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 50 | 7.63 | |
| 30 | Tomas Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 7.46 | |
| 11 | Julian Fernandez | Forward | 2 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 56 | 7.07 | |
| 9 | Monsef Bakrar | Forward | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 7.82 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 36 | 7.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 32 | 5.36 | |
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 56 | 5.97 | |
| 3 | Derrick Williams | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 41 | 5.5 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 47 | 6.06 | |
| 44 | Luis Alfonso Abram Ugarelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 14 | Jamal Thiare | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 4 | 14 | 5.96 | |
| 19 | Emmanuel Latte Lath | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 1 | 44 | 4.94 | |
| 9 | Saba Lobjanidze | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20% | 6 | 1 | 14 | 5.92 | |
| 2 | Ronald Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 49 | 6.14 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 32 | 5.56 | |
| 28 | William Reilly | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 49 | 4.85 | |
| 24 | Noah Cobb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.24 | |
| 47 | Matthew Edwards | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 0 | 66 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ