Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New York City FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York City FC vs Charlotte FC hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 23:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York City FC vs Charlotte FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York City FC vs Charlotte FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kristijan Kahlina
Brandt Bronico
Nathan Byrne
Ashley Westwood
Pep Biel Mas Jaume
Wilfried Zaha
Andrew Privett
Archie Goodwin
Liel Abada
Andrew Privett
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 41 | 6.33 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 17 | Hannes Wolf | Forward | 1 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.79 | |
| 8 | Andres Perea | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.55 | |
| 80 | Justin Haak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.64 | |
| 16 | Alonso Martinez | Forward | 3 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 24 | 7.04 | |
| 34 | Raul Bicalho | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 33 | 6.85 | |
| 7 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 32 | 6.74 | |
| 24 | Tayvon Gray | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.93 | |
| 22 | Kevin OToole | Forward | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 37 | 7.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 4 | 0 | 52 | 6.11 | |
| 10 | Wilfried Zaha | Forward | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 47 | 6.68 | |
| 3 | Tim Ream | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 42 | 6.44 | |
| 14 | Nathan Byrne | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 1 | 49 | 6.02 | |
| 13 | Brandt Bronico | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 5.92 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 28 | Djibril Diani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 2 | Jahkeele Marshall Rutty | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.01 | |
| 29 | Adilson Malanda | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 41 | 5.88 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 30 | 5.99 | |
| 17 | Idan Toklomati | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ