Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New York City FC
Pen [6-7]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York City FC vs Charlotte FC hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 02:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York City FC vs Charlotte FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York City FC vs Charlotte FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Djibril Diani
Nathan Byrne
Archie Goodwin
Wilfried Zaha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 30 | 20 | 66.67% | 5 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Defender | 1 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 21 | Aiden ONeill | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 8 | Andres Perea | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 80 | Justin Haak | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 16 | Alonso Martinez | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 34 | Raul Bicalho | Defender | 1 | 1 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 68 | 7.3 | |
| 7 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 6 | 1 | 56 | 7 | |
| 24 | Tayvon Gray | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 22 | Kevin OToole | Forward | 0 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 49 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 10 | Wilfried Zaha | Forward | 3 | 2 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 3 | Tim Ream | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 14 | Nathan Byrne | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 15 | Harry Toffolo | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 3 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 13 | Brandt Bronico | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 1 | 19 | 7.1 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 28 | Djibril Diani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 29 | Adilson Malanda | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 17 | Idan Toklomati | Forward | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 27 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ