Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New York City FC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York City FC vs Columbus Crew hôm nay ngày 15/06/2024 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York City FC vs Columbus Crew tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York City FC vs Columbus Crew hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christian Ramirez Goal awarded
1 - 1 Christian Ramirez
1 - 2 Mohamed Farsi
Yevgen Cheberko
Mohamed Farsi Penalty awarded
1 - 3 Juan Camilo Hernandez Suarez
Aidan Morris
Steven Moreira
Alexandru Irinel Matan
Derrick Jones
Diego Martin Rossi Marachlian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 32 | 8 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 17 | Hannes Wolf | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 25 | 5.7 | |
| 5 | Birk Risa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 59 | 6.1 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 3 | 54 | 6.8 | |
| 12 | Strahinja Tanasijevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 8 | Andres Perea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 46 | 8.1 | |
| 10 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 43 | 39 | 90.7% | 3 | 0 | 61 | 8.7 | |
| 16 | Alonso Martinez | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 18 | Christian McFarlane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 35 | Mitja Ilenic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 5.5 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 88 | Malachi Jones | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 4 | 0 | 19 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 18 | Malte Amundsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 82 | 73 | 89.02% | 0 | 1 | 102 | 6.7 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 39 | 38 | 97.44% | 4 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 32 | 7.3 | |
| 4 | Rudy Camacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 76 | 95% | 0 | 3 | 90 | 6.6 | |
| 20 | Alexandru Irinel Matan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 9 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 4 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 0 | 52 | 9.2 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 0 | 71 | 6.6 | |
| 8 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 60 | 8.1 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 5 | 60 | 7 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 40 | 37 | 92.5% | 3 | 0 | 56 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ