Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New York City FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York City FC vs Columbus Crew hôm nay ngày 18/09/2025 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York City FC vs Columbus Crew tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York City FC vs Columbus Crew hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 0 | 75 | 6.25 | |
| 21 | Aiden ONeill | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 45 | 5.72 | |
| 17 | Hannes Wolf | Forward | 2 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 49 | 7.31 | |
| 8 | Andres Perea | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 34 | 5.99 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 80 | Justin Haak | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 68 | 6.31 | |
| 16 | Alonso Martinez | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 7 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 0 | 50 | 6.25 | |
| 24 | Tayvon Gray | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 63 | 6.34 | |
| 22 | Kevin OToole | Forward | 1 | 1 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 2 | 1 | 91 | 6.63 | |
| 11 | Julian Fernandez | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 31 | Steven Moreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 32 | 6 | |
| 18 | Malte Amundsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Midfielder | 3 | 3 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 36 | 7.53 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 57 | 7.06 | |
| 9 | Wessam Abou Ali | Forward | 3 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 42 | 8.15 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 40 | 6.74 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 27 | Max Arfsten | Forward | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 7 | 1 | 52 | 7.16 | |
| 30 | Hugo Picard | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 16 | Taha Habroune | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 47 | 6.24 | |
| 48 | Cesar Ruvalcaba | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 27 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ