Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New York City FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York City FC vs Inter Miami hôm nay ngày 12/03/2023 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York City FC vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York City FC vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Franco Negri
Jean Mota Oliveira de Souza
DeAndre Yedlin
Bernd Duker
Serhiy Kryvtsov
Robert Taylor
Ariel Lassiter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Maxine Chanot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 26 | 6.45 | |
| 3 | Brian Cufre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 25 | 6.56 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 20 | 6.68 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.49 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 17 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 1 | Luis Barraza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.56 | |
| 10 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 43 | Talles Magno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 11 | Gabriel Pereira dos Santos | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 24 | 6.58 | |
| 35 | Mitja Ilenic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 17 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 14 | Corentin Jean | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 7 | Jean Mota Oliveira de Souza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 20 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 22 | Nicolas Marcelo Stefanelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 33 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 4 | Christopher Mcvey | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 6.89 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ