Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New York City FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York City FC vs New York Red Bulls hôm nay ngày 18/05/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York City FC vs New York Red Bulls tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York City FC vs New York Red Bulls hôm nay chính xác nhất tại đây.
Noah Eile
Sean Nealis
Cameron Harper
Wiktor Bogacz
Kyle Duncan
Wikelman Carmona
Julian Hall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.52 | |
| 21 | Aiden ONeill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 17 | Hannes Wolf | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 5 | Birk Risa | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 29 | 6.79 | |
| 8 | Andres Perea | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 80 | Justin Haak | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 7.13 | |
| 16 | Alonso Martinez | Forward | 3 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.21 | |
| 24 | Tayvon Gray | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 11 | Julian Fernandez | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 19 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 16 | 6.06 | |
| 10 | Emil Forsberg | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 20 | Felipe Carballo Ares | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 44 | Raheem Edwards | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 6 | Kyle Duncan | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 34 | 6.1 | |
| 15 | Sean Nealis | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 3 | Noah Eile | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 22 | Dennis Gjengaar | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 8 | Peter Stroud | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 37 | Mohammed Sofo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ