Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New York City FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York City FC vs Seattle Sounders hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 05:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York City FC vs Seattle Sounders tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York City FC vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paul Rothrock
Jordan Morris Penalty cancelled
Jon Bell
Snyder Brunell
0 - 1 Jordan Morris
Albert Rusnak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Defender | 1 | 1 | 0 | 85 | 78 | 91.76% | 0 | 4 | 101 | 7.14 | |
| 17 | Hannes Wolf | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 8 | Andres Perea | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 57 | 6.48 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 80 | Justin Haak | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 54 | 6.2 | |
| 16 | Alonso Martinez | Forward | 3 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 34 | Raul Bicalho | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 2 | 61 | 6.16 | |
| 7 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 6 | 1 | 48 | 7.49 | |
| 24 | Tayvon Gray | Defender | 2 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 1 | 62 | 6.73 | |
| 22 | Kevin OToole | Forward | 1 | 1 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 4 | 2 | 66 | 6.31 | |
| 11 | Julian Fernandez | Forward | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 1 | 31 | 6.73 | |
| 35 | Mitja Ilenic | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 29 | Maximo Carrizo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.06 | |
| 32 | Jonathan Shore | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 54 | 42 | 77.78% | 6 | 1 | 65 | 7.14 | |
| 13 | Jordan Morris | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 29 | 7.27 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 38 | 6.69 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 59 | 7.06 | |
| 19 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 75 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 84 | 73 | 86.9% | 1 | 1 | 101 | 7.49 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 15 | Jon Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 21 | 6.51 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 76 | 7.92 | |
| 85 | Kalani Kossa Rienzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 56 | 6.35 | |
| 37 | Snyder Brunell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ