Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New York Red Bulls
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York Red Bulls vs Atlanta United hôm nay ngày 25/06/2023 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York Red Bulls vs Atlanta United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York Red Bulls vs Atlanta United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 1 | 25 | 7.46 | |
| 82 | Luquinhas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 29 | 7.18 | |
| 98 | Hassan Ndam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 16 | Dru Yearwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 1 | 31 | 6.72 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 74 | Tom Barlow | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 16 | 6.68 | |
| 6 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 30 | 6.89 | |
| 4 | Andres Reyes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 21 | 6.59 | |
| 17 | Cameron Harper | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 1 | 53 | 7.24 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 23 | 6.73 | |
| 21 | Omir Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 75 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 2 | 41 | 7.88 | |
| 11 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 5 | Peter Stroud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 48 | Ronald Donkor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 44 | 5.75 | |
| 7 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 22 | 6.34 | |
| 4 | Luis Alfonso Abram Ugarelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 1 | 69 | 6.21 | |
| 20 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 63 | 6.02 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 57 | 5.94 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 3 | 0 | 56 | 6.05 | |
| 13 | Amar Sejdic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 40 | 75.47% | 2 | 4 | 74 | 6.45 | |
| 14 | Franco Ibarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 44 | 6.32 | |
| 28 | Tyler Wolff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 21 | 5.92 | |
| 22 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 7 | 66 | 7.35 | |
| 30 | Machop Chol | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 26 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 30 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ