Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New York Red Bulls
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York Red Bulls vs Atlanta United hôm nay ngày 01/06/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York Red Bulls vs Atlanta United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York Red Bulls vs Atlanta United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 5 | 24 | 7.74 | |
| 10 | Emil Forsberg | Forward | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 35 | 6.49 | |
| 42 | Alexander Hack | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 1 | 66 | 6.59 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 31 | 7.24 | |
| 6 | Kyle Duncan | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 2 | 88 | 7.08 | |
| 17 | Cameron Harper | Forward | 1 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 3 | 1 | 46 | 8.2 | |
| 75 | Daniel Edelman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 1 | 78 | 7.03 | |
| 3 | Noah Eile | Defender | 1 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 1 | 81 | 6.95 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 6.28 | |
| 22 | Dennis Gjengaar | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 5 | Omar Valencia | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 38 | 6.39 | |
| 8 | Peter Stroud | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 1 | 1 | 48 | 7.14 | |
| 37 | Mohammed Sofo | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 3 | Derrick Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 2 | 43 | 6.17 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 5.3 | |
| 44 | Luis Alfonso Abram Ugarelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 27 | 5.94 | |
| 14 | Jamal Thiare | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 5 | 6.39 | |
| 19 | Emmanuel Latte Lath | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 25 | 6.38 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 9 | Saba Lobjanidze | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 99 | Bartosz Slisz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 54 | 6.62 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 35 | Ajani Fortune | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 24 | Noah Cobb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 21 | 6.39 | |
| 47 | Matthew Edwards | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 46 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ