Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New York Red Bulls
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York Red Bulls vs Charlotte FC hôm nay ngày 29/05/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York Red Bulls vs Charlotte FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York Red Bulls vs Charlotte FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Forward | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.02 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 44 | Raheem Edwards | Forward | 1 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 1 | 73 | 6.94 | |
| 6 | Kyle Duncan | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 47 | 6.96 | |
| 17 | Cameron Harper | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.42 | |
| 15 | Sean Nealis | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 68 | 6.81 | |
| 75 | Daniel Edelman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 53 | 6.48 | |
| 3 | Noah Eile | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 1 | 83 | 6.53 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 7.07 | |
| 22 | Dennis Gjengaar | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 8 | Peter Stroud | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 49 | 6.58 | |
| 37 | Mohammed Sofo | Forward | 3 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 7 | Wiktor Bogacz | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 24 | 7.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 0 | 64 | 6.13 | |
| 10 | Wilfried Zaha | Forward | 2 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 3 | 0 | 55 | 5.99 | |
| 19 | Eryk Williamson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 3 | 51 | 6.01 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 37 | 5.76 | |
| 16 | Pep Biel Mas Jaume | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 39 | 6.08 | |
| 11 | Liel Abada | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 2 | Jahkeele Marshall Rutty | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 60 | 6.15 | |
| 29 | Adilson Malanda | Defender | 0 | 0 | 0 | 92 | 75 | 81.52% | 0 | 0 | 104 | 5.87 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Forward | 1 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 38 | 7.14 | |
| 33 | Patrick Agyemang | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.41 | |
| 4 | Andrew Privett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 4 | 80 | 5.55 | |
| 35 | Nicholas Scardina | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 1 | 57 | 6.51 | |
| 25 | Tyger Smalls | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ