Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New York Red Bulls
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York Red Bulls vs Columbus Crew hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York Red Bulls vs Columbus Crew tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York Red Bulls vs Columbus Crew hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Luquinhas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 36 | 7.31 | |
| 7 | Cory Burke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 34 | 7.12 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 6 | 2 | 47 | 6.92 | |
| 4 | Andres Reyes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 52 | 6.49 | |
| 17 | Cameron Harper | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 26 | 5.82 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 2 | 36 | 6.41 | |
| 8 | Frankie Amaya | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 34 | 5.92 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 2 | 0 | 51 | 6.52 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 75 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 1 | Carlos Coronel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 11 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eloy Room | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 50 | 6.89 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 69 | 6.28 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 53 | 7.21 | |
| 14 | Yaw Yeboah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 5 | Milos Degenek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 1 | 69 | 6.71 | |
| 20 | Alexandru Irinel Matan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 7.37 | |
| 8 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 72 | 7.49 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 59 | 6.53 | |
| 2 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 2 | 74 | 7.2 | |
| 30 | Will Sands | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 2 | 41 | 6.25 | |
| 19 | Jacen Russell-Rowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ