Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New York Red Bulls
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York Red Bulls vs DC United hôm nay ngày 30/06/2024 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York Red Bulls vs DC United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York Red Bulls vs DC United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jared Stroud
Cristian Andres Dajome Arboleda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 18 | Ryan Meara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 9 | Lewis Morgan | Cánh trái | 6 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 7 | Cory Burke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 3 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 1 | 41 | 7.4 | |
| 17 | Cameron Harper | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 3 | 95 | 7.3 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 5 | 55 | 49 | 89.09% | 11 | 1 | 93 | 7.3 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 4 | 64 | 49 | 76.56% | 4 | 5 | 86 | 7.5 | |
| 3 | Noah Eile | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 107 | 96 | 89.72% | 0 | 8 | 124 | 7.9 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 11 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 2 | Dennis Gjengaar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 48 | Ronald Donkor | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 16 | Julian Hall | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 7 | Pedro Miguel Martins Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 2 | 42 | 7.2 | |
| 14 | Martin Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 11 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 3.1 | |
| 1 | Tyler Miller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 13 | 26.53% | 0 | 0 | 56 | 6.2 | |
| 22 | Aaron Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 3 | 43 | 7 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 4 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 36 | 6.7 | |
| 17 | Jacob Murrell | Forward | 0 | 0 | 2 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 4 | 33 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ