Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New York Red Bulls
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York Red Bulls vs Inter Miami hôm nay ngày 27/08/2023 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York Red Bulls vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York Red Bulls vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 82 | Luquinhas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.54 | |
| 16 | Dru Yearwood | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.34 | |
| 4 | Andres Reyes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 17 | Cameron Harper | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 27 | 6.06 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 32 | 6.28 | |
| 21 | Omir Fernandez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 5.7 | |
| 8 | Frankie Amaya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 1 | 1 | 23 | 6.01 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 75 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 37 | 6.35 | |
| 11 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 0 | Diego Sebastian Gomez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 25 | 7.49 | |
| 3 | Dixon Jair Arroyo Espinoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.63 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 6.55 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.75 | |
| 31 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 33 | 6.63 | |
| 11 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.67 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 35 | 7.42 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.62 | |
| 41 | David Ruiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ