Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New York Red Bulls
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York Red Bulls vs Inter Miami hôm nay ngày 24/03/2024 lúc 01:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York Red Bulls vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York Red Bulls vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Serhiy Kryvtsov
Luis Suarez
Leo Afonso
Yannick Bright
Jose Casas de Abadal
Ryan Sailor
Noah Allen goalAwarded.false
Noah Allen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Meara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 9 | Lewis Morgan | Cánh trái | 6 | 4 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 38 | 9.8 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 5 | 20 | 9 | 45% | 2 | 2 | 33 | 8.4 | |
| 6 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 4 | Andres Reyes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 17 | Cameron Harper | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 8 | Frankie Amaya | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 7 | 0 | 64 | 7.9 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 33 | Roald Mitchell | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 22 | Serge Ngoma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 2 | Dennis Gjengaar | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 5 | Peter Stroud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 48 | Ronald Donkor | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 16 | Julian Hall | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 106 | 91 | 85.85% | 0 | 4 | 120 | 7.3 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 90 | 77 | 85.56% | 8 | 0 | 112 | 6.4 | |
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 2 | 99 | 6.5 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 3 | 0 | 46 | 6 | |
| 8 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 35 | 6.8 | |
| 13 | Carlos Dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 40 | 6.1 | |
| 15 | Ryan Sailor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 101 | 89 | 88.12% | 0 | 0 | 111 | 6.3 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 59 | 81.94% | 0 | 1 | 83 | 6.1 | |
| 43 | Lawson Sunderland | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 42 | Yannick Bright | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 73 | Leo Afonso | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 82 | Jose Casas de Abadal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ