Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New York Red Bulls
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York Red Bulls vs Minnesota United FC hôm nay ngày 29/06/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York Red Bulls vs Minnesota United FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York Red Bulls vs Minnesota United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 6.72 | |
| 10 | Emil Forsberg | Forward | 2 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 5.76 | |
| 20 | Felipe Carballo Ares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 2 | 1 | 66 | 6.15 | |
| 6 | Kyle Duncan | Defender | 1 | 0 | 3 | 69 | 63 | 91.3% | 8 | 3 | 93 | 7.9 | |
| 15 | Sean Nealis | Defender | 0 | 0 | 1 | 75 | 72 | 96% | 0 | 3 | 84 | 6.56 | |
| 3 | Noah Eile | Defender | 2 | 1 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 72 | 6.27 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 81 | Serge Ngoma | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 5 | Omar Valencia | Defender | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 4 | 0 | 62 | 6.04 | |
| 8 | Peter Stroud | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 45 | 6.46 | |
| 48 | Ronald Donkor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 37 | Mohammed Sofo | Forward | 1 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 2 | 0 | 46 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 39 | 6.85 | |
| 5 | Nicolas Romero | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 37 | 6.67 | |
| 17 | Robin Lod | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.02 | |
| 20 | Wil Trapp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 47 | 6.33 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 39 | 7.51 | |
| 24 | Julian Gressel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 37 | 6.73 | |
| 27 | D.J. Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 24 | 7.41 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.81 | |
| 7 | Jeong Sang Bin | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Owen Gene | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Alec Smir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 34 | 7.26 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 46 | 6.77 | |
| 96 | Wessel Speel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ