Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New York Red Bulls
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York Red Bulls vs Montreal Impact hôm nay ngày 27/04/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York Red Bulls vs Montreal Impact tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York Red Bulls vs Montreal Impact hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathan Saliba
Owen Graham-Roache
Nathan Saliba
Tom Pearce
Dominik Yankov
Jules Anthony Vilsaint
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 10 | Emil Forsberg | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.81 | |
| 20 | Felipe Carballo Ares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 1 | 1 | 30 | 6.72 | |
| 6 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.55 | |
| 17 | Cameron Harper | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.45 | |
| 3 | Noah Eile | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 5 | Omar Valencia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 8 | Peter Stroud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.47 | |
| 1 | Sebastian Breza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.39 | |
| 24 | George Campbell | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 31 | 6.62 | |
| 23 | Caden Clark | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 25 | Dante Sealy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 21 | 6.13 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 13 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 27 | Dawid Bugaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 39 | Yuri Guboglo | Defender | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ