Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New York Red Bulls 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York Red Bulls vs Montreal Impact hôm nay ngày 18/07/2024 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York Red Bulls vs Montreal Impact tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York Red Bulls vs Montreal Impact hôm nay chính xác nhất tại đây.
Samuel Piette
Josef Martinez
Jules Anthony Vilsaint
Raheem Edwards
Bernd Duker
1 - 1 Josef Martinez
2 - 2 Josef Martinez
George Campbell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Lewis Morgan | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 10 | 7.2 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 6 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 17 | Cameron Harper | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 75 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 3 | Noah Eile | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 18 | 7.5 | |
| 48 | Ronald Donkor | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 11 | Ariel Lassiter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 13 | Mason Toye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 22 | Ruan Gregorio Teixeira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 29 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 16 | Joel Waterman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 3 | Enzo Joaquin Sosa Romanuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 19 | Nathan Saliba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 71 | 6.7 | |
| 9 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ