Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New York Red Bulls
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York Red Bulls vs New England Revolution hôm nay ngày 17/07/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York Red Bulls vs New England Revolution tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York Red Bulls vs New England Revolution hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leonardo Campana Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 20 | 7.02 | |
| 10 | Emil Forsberg | Forward | 4 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 5 | 0 | 40 | 6.57 | |
| 42 | Alexander Hack | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 5.76 | |
| 6 | Kyle Duncan | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 41 | 5.11 | |
| 15 | Sean Nealis | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 2 | 77 | 6.35 | |
| 75 | Daniel Edelman | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 64 | 7.27 | |
| 3 | Noah Eile | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 0 | 84 | 6.35 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 39 | 6.23 | |
| 5 | Omar Valencia | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 6 | 0 | 60 | 5.99 | |
| 48 | Ronald Donkor | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 64 | 7.61 | |
| 16 | Julian Hall | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 37 | Mohammed Sofo | Forward | 1 | 0 | 4 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 45 | 6.86 | |
| 7 | Wiktor Bogacz | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 40 | 6.93 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 34 | 5.62 | |
| 8 | Matt Polster | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 15 | Brandon Bye | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 3 | 35 | 6.58 | |
| 16 | Wyatt Omsberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 49 | 6.45 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Forward | 4 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 4 | 27 | 7.26 | |
| 5 | Keegan Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 4 | Tanner Beason | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.19 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 46 | 6.88 | |
| 23 | Will Sands | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 41 | Luca Langoni | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 32 | 7.16 | |
| 25 | Peyton Miller | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 29 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ