Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
New York Red Bulls
-0.5 0.68
+0.5 1.10
2.75 0.85
u 0.87
1.68
3.80
3.70
-0.25 0.68
+0.25 0.85
1.25 1.00
u 0.70
2.3
3.92
2.23
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York Red Bulls vs New England Revolution hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 02:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York Red Bulls vs New England Revolution tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York Red Bulls vs New England Revolution hôm nay chính xác nhất tại đây.
Griffin Yow
Dor Turgeman
Jackson Yueill
Alhassan Yusuf
Brooklyn Raines
Carles Gil de Pareja Vicent
Malcolm Fry
Jayden Da
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 78 | 68 | 87.18% | 0 | 3 | 90 | 7.28 | |
| 2 | Justin Che | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 1 | 0 | 88 | 7.41 | |
| 3 | Jahkeele Marshall Rutty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 53 | 96.36% | 2 | 1 | 85 | 7.69 | |
| 11 | Jorge Ruvalcaba | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 20 | Juan Mina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 48 | Ronald Donkor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 70 | Andy Emanuel Rojas Maroto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 16 | Julian Hall | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 21 | 7.09 | |
| 15 | Adri Mehmeti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 74 | 63 | 85.14% | 0 | 0 | 88 | 7.58 | |
| 56 | Matthew Dos Santos | Defender | 1 | 0 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 1 | 66 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mamadou Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 36 | 6.83 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 0 | 35 | 6.18 | |
| 8 | Matt Polster | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 5.74 | |
| 30 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 7 | Griffin Yow | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 5.74 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 44 | 6.02 | |
| 11 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 26 | 6.22 | |
| 23 | Will Sands | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 44 | 6.79 | |
| 41 | Luca Langoni | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 21 | Brooklyn Raines | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 5.98 | |
| 12 | Ilay Feingold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 53 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ