Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle Jets
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Adelaide United hôm nay ngày 15/03/2024 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ben Warland
Zach Clough
Stefan Mauk
Stefan Mauk Goal cancelled
Sanchez Cortes Isaias
Luka Jovanovic
Ethan Alagich
Luke Duzel
Ryan Kitto
0 - 1 Luka Jovanovic
Ryan Tunnicliffe
Harry Van der Saag
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 7 | |
| 10 | Reno Piscopo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 22 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Javier Lopez Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 4 | Nicholas Ansell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 3 | Ben Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 5 | 0 | 15 | 7 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 43 | Giuseppe Bovalina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ